Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 273006
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 04:48
Tìm thấy 273006 bản ghi. Hiển thị 7001–7050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Natrilix SR
Indapamid
|
VN-22164-19 | Viên | 3265 | 2026-06-26 |
|
Natrixam 1,5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
|
300110029723 | Viên | 4987 | 2026-06-26 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-06-26 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
VN-15588-12 | Viên | 1351581 | 2026-06-26 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
VN-15589-12 | Viên | 2027097 | 2026-06-26 |
|
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-06-26 |
|
Nebilet
Nebivolol
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-06-26 |
|
Nefolin
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18368-14 | Viên | 5250 | 2026-06-26 |
|
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549724 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549824 | Viên | 7700 | 2026-06-26 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
VN-18966-15 | Viên | 3585 | 2026-06-26 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
|
VN-20244-17 | Lọ | 54000 | 2026-06-26 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
|
VN-16106-13 | Túi | 116258 | 2026-06-26 |
|
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
VN-16106-13 | Túi | 116258 | 2026-06-26 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
|
893114038600 | Ống | 3283 | 2026-06-26 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
880110015825 | Túi | 95000 | 2026-06-26 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
|
VN-17948-14 | Chai | 112000 | 2026-06-26 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110387824 | Lọ | 42000 | 2026-06-26 |
|
Nesulix
Amisulprid
|
VD-21204-14 | Viên | 5900 | 2026-06-26 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-06-26 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-26 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-26 |
|
Neusupo 150
Pregabalin
|
893110365924 | Viên | 1960 | 2026-06-26 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
|
300110029523 | Ống | 124999 | 2026-06-26 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-06-26 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
VN-22197-19 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
Nidal
Ketoprofen
|
893100274323 | Tuýp | 20000 | 2026-06-26 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
|
383110000500 | Viên | 3080 | 2026-06-26 |
|
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
|
VN-18846-15 | Ống | 105000 | 2026-06-26 |
|
Nimodin
Nimodipin
|
890110999824 | Chai | 270000 | 2026-06-26 |
|
Nimotop
Nimodipin
|
VN-20232-17 | Viên | 16653 | 2026-06-26 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
|
520110005524 | Lọ | 586000 | 2026-06-26 |
|
Nitroglycerin 0.6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
893110045924 | Viên | 2200 | 2026-06-26 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-20270-17 | Chai | 150000 | 2026-06-26 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
|
VN-23047-22 | Ống | 5306 | 2026-06-26 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
|
VD-25812-16 | Ống | 29500 | 2026-06-26 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
|
VN-22958-21 | Viên | 17999 | 2026-06-26 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-26 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
893110078424 | ống | 3500 | 2026-06-26 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
|
893110107400 | Ống | 11000 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 33200 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 32200 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
858110353424 | Ống | 33000 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
858110353424 | Ống | 135000 | 2026-06-26 |
|
Notrixum
Atracurium besylat
|
899114017724 | Ống | 27000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.