Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7051–7100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
770835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
840115010223 Túi 154167 2026-06-30
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
132000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893115243623 Chai 132000 2026-06-30
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
190440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
400115010324 Lọ 52900 2026-06-30
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
125mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
114850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110050900 Viên 2297 2026-06-30
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100217524 Gói 1000 2026-06-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
10000mg; 500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-30
POVIDONE
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100041923 Chai 13650 2026-06-30
Pantoloc I.V
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
1022000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-30
Penresit 1 mg
Repaglinide
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
239400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
535110339125 Viên 3990 2026-06-30
Pepduc
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
117000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
890110969324 Lọ 19500 2026-06-30
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893710286525 Viên 2100 2026-06-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
47840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-06-30
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
34270000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
25228500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-30
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
304000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
590410177500 Ống 152000 2026-06-30
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
370800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110317524 Viên 4120 2026-06-30
Proges 100
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37601
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-30
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
1022640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
539114011925 Viên 34088 2026-06-30
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
110672000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-30
Rechopid 30
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
74970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110326300 Viên 2499 2026-06-30
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
87000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
690410048325 Lọ 145000 2026-06-30
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
140416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-30
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
352680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110371223 Viên 2939 2026-06-30
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
113400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110893524 Viên 2100 2026-06-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110318224 Viên 1400 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
1000 Bình xịt
Thành tiền
210176000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
1000 Bình xịt
Thành tiền
278090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-30
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
17892500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie s.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
800114034723 Chai 3578500 2026-06-30
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
Số lượng
12000 ống
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00280-25 ống 5000 2026-06-30
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
494000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100237523 Viên 1900 2026-06-30
Stavacor
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
279000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110475724 Viên 3100 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
22038000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
22038000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
220 Ống
Thành tiền
48180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
98550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
29610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893110843124 Lọ 19740 2026-06-30
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
3355500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
800110074023 Lọ 223700 2026-06-30
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
Số lượng
767 Tuýp
Thành tiền
16107000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100097000 Tuýp 21000 2026-06-30
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg +100mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
99840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22044
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
29400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
893100264900 Chai 29400 2026-06-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
66528000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
893100311500 Chai 27720 2026-06-30
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Hàm lượng / Dạng
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
Số lượng
10000 ống
Thành tiền
40000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
893100311600 ống 4000 2026-06-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-30
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Hàm lượng / Dạng
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48070
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
131220000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
893200131600 Viên 2916 2026-06-30
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
1827500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-30

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.