|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 770835000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
154167
|
770835000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
132000
|
132000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 190440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
52900
|
190440000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneiittel GmbH
Đức
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 114850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110050900 |
125mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2297
|
114850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
40000
|
1000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 10000mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00066-22 |
10000mg; 500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 125ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100041923 |
10%; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
13650
|
81900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Pantoloc I.V
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 1022000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Takeda GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18467-14 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
7000
|
146000
|
1022000000
|
N1 |
Takeda GmbH
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Penresit 1 mg
Repaglinide
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Actavis Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
535110339125 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3990
|
239400000
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Pepduc
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
890110969324 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
19500
|
117000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
120000
|
2100
|
252000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 47840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
20000
|
2392
|
47840000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 34270000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1490
|
34270000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110854124 |
250mg; 250mg; 1000mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110854124 |
250mg; 250mg; 1000mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 25228500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-16229-13 |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
Uống
|
Viên |
1500
|
16819
|
25228500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 304000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
590410177500 |
100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
152000
|
304000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 370800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110317524 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4120
|
370800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Proges 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37601
|
VN-22902-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6300
|
15750000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
Ấn Độ
|
T37
37601
|
2026-06-30 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 1022640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
539114011925 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
34088
|
1022640000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 110672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
8000
|
13834
|
110672000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Rechopid 30
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 74970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110326300 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2499
|
74970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
690410048325 |
2000IU
Tiêm
|
Lọ |
600
|
145000
|
87000000
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 140416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
140416
|
140416000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 352680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2939
|
352680000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110893524 |
200mg
Uống
|
Viên |
54000
|
2100
|
113400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 1000 Bình xịt
- Thành tiền
- 210176000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
210176
|
210176000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 1000 Bình xịt
- Thành tiền
- 278090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
278090
|
278090000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 17892500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie s.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800114034723 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
5000
|
3578500
|
17892500000
|
N1 |
Abbvie s.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 ống
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00280-25 |
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg
Uống
|
ống |
12000
|
5000
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg + 200mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 494000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100237523 |
110mg + 200mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
260000
|
1900
|
494000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 279000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110475724 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
90000
|
3100
|
279000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 22038000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
22038
|
22038000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 22038000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
22038
|
22038000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 220 Ống
- Thành tiền
- 48180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VN-20379-17 |
160mcg + 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
220
|
219000
|
48180000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T30
30006
|
2026-06-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 98550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
450
|
219000
|
98550000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 29610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893110843124 |
(0,5% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
19740
|
29610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 3355500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800110074023 |
4g + 0.5g
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
15000
|
223700
|
3355500000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 767 Tuýp
- Thành tiền
- 16107000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100097000 |
1% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
767
|
21000
|
16107000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg +100mg · Uống
- Số lượng
- 128000 Viên
- Thành tiền
- 99840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22044
|
VD-35730-22 |
10mg +100mg
Uống
|
Viên |
128000
|
780
|
99840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T22
22044
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29400
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Chai
- Thành tiền
- 66528000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100311500 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml
Uống
|
Chai |
2400
|
27720
|
66528000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
- Số lượng
- 10000 ống
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100311600 |
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg
Uống
|
ống |
10000
|
4000
|
40000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1350
|
2700000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48068
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48068
|
2026-06-30 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48070
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48070
|
2026-06-30 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 131220000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
45000
|
2916
|
131220000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 1827500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20333-17 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2500
|
731000
|
1827500000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |