|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 17640000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
40000
|
441000
|
17640000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 3968000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
1984000
|
3968000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 197997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20843-17 |
1g; 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
65999
|
197997000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 47124000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893110107923 |
40mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3927
|
47124000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 31440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
12000
|
2620
|
31440000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Hungary
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 400 Bình xịt
- Thành tiền
- 30551600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
400
|
76379
|
30551600
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 77175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
25725
|
77175000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 268200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
45000
|
5960
|
268200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 593010000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
6589
|
593010000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110603924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
4200
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500μg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110251224 |
500μg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
12000
|
360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 595000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893110079024 |
0,2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
11900
|
595000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 3893400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893114305223 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
6489
|
3893400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg+750.000IU · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1635000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893115305323 |
125mg+750.000IU
Uống
|
Viên |
1500
|
1090
|
1635000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
Khí dung
|
Ống |
300
|
12600
|
3780000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-06-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Hàm lượng / Dạng
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 99225000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
992250
|
99225000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 968500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
149
|
968500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 99200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893100337924 |
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
992
|
99200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 99200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100337924 |
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
992
|
99200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100712724 |
100mg + 50mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1150
|
138000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 76000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
760
|
76000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 415000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
830
|
415000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Túi
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10
|
110000
|
1100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 628800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
890410177200 |
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
78600
|
628800000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 18150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN-13425-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
90750
|
18150000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-19014-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
400
|
58000
|
23200000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
400
|
58000
|
23200000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 450360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-19788-16 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
90072
|
450360000
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zafular
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-19248-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4500
|
67500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8316000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
2772000
|
8316000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 200 Bình
- Thành tiền
- 15275400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37601
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
200
|
76377
|
15275400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37601
|
2026-06-30 |
|
Zinacef
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 126630000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-10706-10 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
42210
|
126630000
|
N1 |
ACS Dobfar S.p.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
17500
|
875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 2400 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 6163912800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
2400
|
2568297
|
6163912800
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 2400 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 15372000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
2400
|
6405000
|
15372000000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zoloft
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 140870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14087
|
140870000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 8669344000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
754114177823 |
250mg
Uống
|
Viên |
32000
|
270917
|
8669344000
|
N1 |
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
Canada
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1625502000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
300114134124 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
541834
|
1625502000
|
N1 |
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-21487-14 |
800mg + 300mg + 120mg + 400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1800
|
36000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89011
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89011
|
2026-06-29 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 24480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
24480
|
24480000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4 Lọ
- Thành tiền
- 20762796
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
5190699
|
20762796
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ
|
T79
79014
|
2026-06-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 189080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9454
|
189080000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9454
|
0
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 56724000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9454
|
56724000
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |