Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7351–7400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-06-29 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-06-29 |
|
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-06-29 |
|
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
|
VN-18151-14 | Viên | 14903 | 2026-06-29 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-29 |
|
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-29 |
|
Daivonex
Calcipotriol
|
VN-21355-18 | tuýp | 300300 | 2026-06-29 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-06-29 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-06-29 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-06-29 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-29 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-29 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-29 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-29 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-06-29 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 648 | 2026-06-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-06-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-06-29 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-06-29 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-06-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 780 | 2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-29 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-06-29 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3400 | 2026-06-29 |
|
Doncef
Cefradin
|
VD-23833-15 | Viên | 2050 | 2026-06-29 |
|
Doncef
Cefradin
|
893110832324 | Viên | 2050 | 2026-06-29 |
|
Dotarem
Acid gadoteric
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-29 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-06-29 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
VD-24789-16 | Viên | 1050 | 2026-06-29 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 7350 | 2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 10350 | 2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-29 |
|
Duratocin
Carbetocin
|
VN-19945-16 | Lọ | 259000 | 2026-06-29 |
|
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
|
893111203724 | Viên | 2100 | 2026-06-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-06-29 |
|
Elaria 75mg
Diclofenac
|
VN-16829-13 | Ống | 9900 | 2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-06-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.