Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7401–7450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
9887140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
11895112000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
383040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
383040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
37527360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
450 Bơm tiêm
Thành tiền
123520950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-29
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110437024 Viên 1575 2026-06-29
Fabadroxil
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110710024 Gói 4200 2026-06-29
Fabadroxil
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-30523-18 Gói 4200 2026-06-29
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
44000 Viên
Thành tiền
69960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110373423 Viên 1590 2026-06-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
86520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110378523 Lọ 30900 2026-06-29
Famogast
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
590110018024 Viên 2480 2026-06-29
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-29
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bơm tiêm
Thành tiền
9433725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-29
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG - Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-29
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
28000 Gói
Thành tiền
141400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110096823 Gói 5050 2026-06-29
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
196000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110697324 Viên 1400 2026-06-29
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-26562-17 Viên 1400 2026-06-29
Femara
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
760114186923 Viên 68306 2026-06-29
Femara
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
1366120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
760114186923 Viên 68306 2026-06-29
Femara
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.-Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
760114186923 Viên 68306 2026-06-29
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400111002124 Ống 42000 2026-06-29
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-31323-18 Viên 609 2026-06-29
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
5785500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100716824 Viên 609 2026-06-29
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
174000 Viên
Thành tiền
481632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893110145025 Viên 2768 2026-06-29
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
12868800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-29
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/10g · Dùng ngoài
Số lượng
370 Tuýp
Thành tiền
1443000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-26392-17 Tuýp 3900 2026-06-29
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
794850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893710958224 Lọ 52990 2026-06-29
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
21582000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-19677-16 Gói 35970 2026-06-29
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) x 20ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-29
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
15015000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-06-29
GLucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
43236000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110402324 Chai 10809 2026-06-29
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-29
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
18000 Bơm tiêm
Thành tiền
9828000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-29
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-29
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
37096000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
400110771824 Viên 9274 2026-06-29
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Hàm lượng / Dạng
0.3mg;5mg · Nhỏ mắt
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
35838600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
539110019923 Lọ 255990 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.