Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7451–7500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
105840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893100205824 Gói 2646 2026-06-29
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
60 Bơm tiêm
Thành tiền
4200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-29
Gemzar
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-29
Gemzar
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
7633920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-29
Gemzar
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110034923 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-602-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-603-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
1159042500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110034923 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
16999290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-602-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
7417872000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-603-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN2-602-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN2-603-17 Viên 772695 2026-06-29
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110034923 Viên 772695 2026-06-29
Glivec 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA-Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400114187023 Viên 68000 2026-06-29
Glivec 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
10880000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA-Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400114187023 Viên 68000 2026-06-29
Glivec 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA-Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400114187023 Viên 68000 2026-06-29
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
79000 Viên
Thành tiền
252800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
43974000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
VD-35954-22 Chai 7329 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
43974000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
VD-35954-22 Chai 7329 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4300 Chai nhựa
Thành tiền
30573000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110238000 Chai nhựa 7110 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai nhựa
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28252-17 Chai nhựa 7110 2026-06-29
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89011
400110017625 Ống 105000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
151900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110384724 Viên 5425 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
1284782 Viên
Thành tiền
6423910000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
310500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110478025 Viên 3450 2026-06-29
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110151100 Ống 1100 2026-06-29
Hadupara Extra
Paracetamol 650mg
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
893100829024 Viên 525 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110285600 Ống 2100 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
480 Gói
Thành tiền
768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
VD-21137-14 Gói 1600 2026-06-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
109725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
400410303124 Lọ 199500 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
55 Lọ
Thành tiền
1805632290
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
1969780680
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
49113200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
2323276020
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
Hàm lượng / Dạng
140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
VD-21708-14 Viên 830 2026-06-29
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
275500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110389925 Viên 1450 2026-06-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 62,5mg · Uống
Số lượng
37440 Viên
Thành tiền
587808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893110270900 Viên 15700 2026-06-29
Idomagi
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
4020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110588724 Viên 6700 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
607663000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.