Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7501–7550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
500115959624 Ống 15000 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2792740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
16756440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110582324 Ống 84000 2026-06-29
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
114944400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
1110999324 Viên 10643 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
1061320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN2-606-17 Viên 26533 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
461440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-29
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
65700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-22473-15 viên 2190 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
6660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110627524 Viên 740 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-29
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0.05mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
620 Lọ
Thành tiền
20102880
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
499110080823 Lọ 32424 2026-06-29
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đươ
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26035
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26037
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26904
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26908
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26909
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26036
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Lantus
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
750 Lọ
Thành tiền
359812500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-29
Lantus Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
120 Bút tiêm
Thành tiền
30857400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-29
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893114880224 Lọ 84000 2026-06-29
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-06-29
Levocin
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10ml · Tiêm
Số lượng
210 Ống
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893114219323 Ống 84000 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
119000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
2500000 Viên
Thành tiền
3305000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
483000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
869000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
300110796724 Ống 15484 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Chai
Thành tiền
5220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
63000 Viên
Thành tiền
314370000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110914724 Viên 4990 2026-06-29
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
28875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
25000 Bơm tiêm
Thành tiền
2134525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1200 Bơm tiêm
Thành tiền
135795600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
212220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.