Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7751–7800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
1280 Lọ
Thành tiền
8062545920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
2560 Lọ
Thành tiền
4751795200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
134220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
960000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-29
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-32806-19 Tuýp 44000 2026-06-29
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
4400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100880724 Tuýp 44000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26037
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26904
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26908
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26909
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26036
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26035
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
150 tuýp
Thành tiền
8505000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
540110132524 tuýp 56700 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
250 Tuýp
Thành tiền
13075000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
28380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-29
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110334000 Lọ 42000 2026-06-29
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
29080800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-29
Travatan
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
30276000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
540110031923 Lọ 252300 2026-06-29
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
72 Bút tiêm
Thành tiền
23084928
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-29
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
160816000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-29
Tư âm thanh phế
Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
Hàm lượng / Dạng
32g + 24g + 24g + 16g + 12g + 12g + 12g · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
V83-H12-16 Chai 27000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
25467800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
400110021024 Lọ 254678 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
17640000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110021024 Lọ 441000 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0.5g ;1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0.5g ;1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
329995000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0.5g ;1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceutical s Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
12240486000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Velcade
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-29
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
12800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
840110521124 Viên 3200 2026-06-29
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-21394-18 Viên 3200 2026-06-29
Ventinos
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,0128g · Xịt mũi
Số lượng
230 chai
Thành tiền
14812000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100224624 chai 64400 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
800 Bình xịt
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Khí dung
Số lượng
600 Bình xịt
Thành tiền
45827400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Khí dung
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Khí dung
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-29
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
527120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-29
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
1800 Gói
Thành tiền
28350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
539100994524 Gói 15750 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.