|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6298864
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1856170
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1280 Lọ
- Thành tiền
- 8062545920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
1280
|
6298864
|
8062545920
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2560 Lọ
- Thành tiền
- 4751795200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
2560
|
1856170
|
4751795200
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6298864
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1856170
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 134220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
223700
|
134220000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2137500
|
0
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6412500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2137500
|
6412500000
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2137500
|
0
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
64000
|
960000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-32806-19 |
10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893100880724 |
10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
44000
|
4400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26037
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26037
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26904
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26904
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26908
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26908
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26909
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26909
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26036
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26036
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26035
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26035
|
2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 150 tuýp
- Thành tiền
- 8505000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
tuýp |
150
|
56700
|
8505000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 250 Tuýp
- Thành tiền
- 13075000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
250
|
52300
|
13075000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 28380000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
47300
|
28380000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 29080800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
16156
|
29080800
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Travatan
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 30276000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
252300
|
30276000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 72 Bút tiêm
- Thành tiền
- 23084928
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
72
|
320624
|
23084928
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 160816000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35067
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
92000
|
1748
|
160816000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-06-29 |
|
Tư âm thanh phế
Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
- Hàm lượng / Dạng
- 32g + 24g + 24g + 16g + 12g + 12g + 12g · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
V83-H12-16 |
32g + 24g + 24g + 16g + 12g + 12g + 12g
Uống
|
Chai |
600
|
27000
|
16200000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 25467800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
254678
|
25467800
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
441000
|
0
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 17640000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40000
|
441000
|
17640000000
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
441000
|
0
|
N1 |
Bayer AG-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g ;1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20843-17 |
0.5g ;1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65999
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g ;1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 329995000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20843-17 |
0.5g ;1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
65999
|
329995000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g ;1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20843-17 |
0.5g ;1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65999
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceutical s Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Egis Pharmaceutical s Private Limited Company
Hungary
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 12240486000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
6120243
|
12240486000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6120243
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6120243
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. - Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V - Bỉ
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 12800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3200
|
12800000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VN-21394-18 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Ventinos
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0128g · Xịt mũi
- Số lượng
- 230 chai
- Thành tiền
- 14812000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
chai |
230
|
64400
|
14812000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 800 Bình xịt
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
800
|
105000
|
84000000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Khí dung
- Số lượng
- 600 Bình xịt
- Thành tiền
- 45827400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Khí dung
|
Bình xịt |
600
|
76379
|
45827400
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Khí dung
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Khí dung
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Khí dung
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Khí dung
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.-Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 527120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6589
|
527120000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Gói
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
539100994524 |
1500mg
Uống
|
Gói |
1800
|
15750
|
28350000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T27
27009
|
2026-06-29 |