Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7801–7850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
|
893110313900 | Lọ | 32000 | 2026-06-29 |
|
Vicicefxim
Ceftizoxim
|
VD-34776-20 | Lọ | 47000 | 2026-06-29 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
|
893110200723 | Ống | 250000 | 2026-06-29 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
|
KD.2025.2149.1 | Lọ | 406000 | 2026-06-29 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
|
KD.2025.2149.1 | Lọ | 406000 | 2026-06-29 |
|
Vinbroxol
Ambroxol
|
893100282624 | Lọ | 23200 | 2026-06-29 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110251124 | Ống | 59000 | 2026-06-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-06-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin 10 IU/1ml
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-06-29 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1430 | 2026-06-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17850 | 2026-06-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 15567 | 2026-06-29 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-29 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-06-29 |
|
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-25322-16 | Lọ | 27500 | 2026-06-29 |
|
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110171924 | Lọ | 27500 | 2026-06-29 |
|
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon + sulbactam
|
893110044524 | Lọ | 93219 | 2026-06-29 |
|
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
|
893110463224 | viên | 1900 | 2026-06-29 |
|
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
|
VD-34292-20 | Lọ | 103950 | 2026-06-29 |
|
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
|
893110298000 | Lọ | 103950 | 2026-06-29 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 15062 | 2026-06-29 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 15062 | 2026-06-29 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 15062 | 2026-06-29 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-06-29 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-06-29 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18000 | 2026-06-29 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18000 | 2026-06-29 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18000 | 2026-06-29 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 120000 | 2026-06-29 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-06-29 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-06-29 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-06-29 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-06-29 |
|
Vphonstar
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương quy 100 mg; Xuyên khung 50 mg)
|
TCT-00034-21 | Viên | 1155 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-06-29 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-29 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
|
VN-19788-16 | tuýp | 90072 | 2026-06-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
|
893100040123 | Lọ | 2600 | 2026-06-29 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-06-29 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-06-29 |
|
Zinacef
Cefuroxim
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-06-29 |
|
Zinacef
Cefuroxim
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-06-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.