Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 751–800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1600 | 2026-07-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 13900 | 2026-07-07 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13534 | 2026-07-07 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
|
37.CBVT/TL/2025 | gam | 231 | 2026-07-07 |
|
Trichopol
Metronidazol
|
590115791424 | Túi | 16900 | 2026-07-07 |
|
Trần bì
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | gam | 120 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 257 | 2026-07-07 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-07-07 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
|
893110272900 | viên | 600 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8879 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 8200 | 2026-07-07 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
|
893100282624 | Lọ | 23180 | 2026-07-07 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
|
880114031425 | Lọ | 189000 | 2026-07-07 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
|
893110282824 | Ống | 800000 | 2026-07-07 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10500 | 2026-07-07 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1560 | 2026-07-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-07-07 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
VD-26324-17 | Ống | 1430 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.