Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 751–800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
27800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
40602000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
6930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
101400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
9576000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
300000 viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
46360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
9360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110078124 Ống 1560 2026-07-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110712324 Ống 1200 2026-07-07
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-26324-17 Ống 1430 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.