Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 801–850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115604024 Ống 12600 2026-07-07
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
5440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893114078724 Ống 2720 2026-07-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
208000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-07-07
Vintanil 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
164808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110305923 Ống 590 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
188000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110306023 Viên 94 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000UI + 400UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml, 3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
120000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890410177200 Ống 80000 2026-07-07
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893110281923 Lọ 12600 2026-07-07
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893112265523 Ống 17500 2026-07-07
Zoruxa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
439000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
44016000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
258400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tupe
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1m · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1821 Viên
Thành tiền
95602500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
638 Chai
Thành tiền
234465000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110462024 viên 798 2026-07-06
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110710824 Ống 1050 2026-07-06
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-06
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
Số lượng
1284 Lọ
Thành tiền
49883400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110387624 Lọ 38850 2026-07-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.