|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
12600
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 5440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2720
|
5440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
26000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 164808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
13734
|
164808000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
590
|
1770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 188000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
94
|
188000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml, 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
890410177200 |
100IU/ml, 3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
80000
|
120000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
12600
|
378000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
17500
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 439000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
4390000
|
439000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 44016000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
gam |
80000
|
550
|
44016000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 258400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
890110193923 |
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
Uống
|
Viên |
800
|
323000
|
258400000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36001
|
2026-07-06 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tupe
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
VD-18434-13 |
250mg
Dùng ngoài
|
Tupe |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300410198725 |
100IU/1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
75000
|
750000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
640
|
0
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1m · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
893114603624 |
0,25mg/1m
Tiêm
|
Ống |
7000
|
780
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1821 Viên
- Thành tiền
- 95602500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
1821
|
52500
|
95602500
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 638 Chai
- Thành tiền
- 234465000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
638
|
367500
|
234465000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
893110462024 |
2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
798
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-06 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
42000
|
1260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-07-06 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1284 Lọ
- Thành tiền
- 49883400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110387624 |
1g + 200mg; 1,2g
Tiêm
|
Lọ |
1284
|
38850
|
49883400
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-06 |