Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 851–900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-07-06 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-07-06 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
|
893100211323 | Chai | 11900 | 2026-07-06 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
|
VN-19652-16 | Tuýp | 153002 | 2026-07-06 |
|
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
|
VD-21134-14 | gói | 1248 | 2026-07-06 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
|
400100083623 | Viên | 838 | 2026-07-06 |
|
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
|
893110601624 | Viên | 4600 | 2026-07-06 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
|
VD-21362-14 | Gói | 2300 | 2026-07-06 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-07-06 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
|
539110417123 | Tuýp | 98340 | 2026-07-06 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
|
539110034823 | Tuýp | 97130 | 2026-07-06 |
|
Glimepiride 4mg
Glimepirid
|
VD-35817-22 | Viên | 184 | 2026-07-06 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
|
560110987324 | Ống | 24350 | 2026-07-06 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | gói | 810 | 2026-07-06 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Gói | 5500 | 2026-07-06 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
|
383100781724 | Viên | 3900 | 2026-07-06 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
|
VN-22960-21 | Ống | 109500 | 2026-07-06 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
|
893110688924 | Ống | 630 | 2026-07-06 |
|
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
|
300110005925 | Ống | 32500 | 2026-07-06 |
|
Lingasol Drop
Ambroxol
|
VD-35637-22 | Lọ | 32500 | 2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
540110522824 | Tuýp | 51900 | 2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-07-06 |
|
Meronem
Meropenem*
|
VN-17831-14 | Lọ | 549947 | 2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-07-06 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
|
599114068123 | Viên | 42500 | 2026-07-06 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-25587-16 | Viên | 525 | 2026-07-06 |
|
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 8400 | 2026-07-06 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
|
VN-20000-16 | Ống | 35000 | 2026-07-06 |
|
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
|
893110099623 | Ống | 1100 | 2026-07-06 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-07-06 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
|
590100017924 | Tuýp | 98000 | 2026-07-06 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
|
VD-21325-14 | Chai | 44602 | 2026-07-06 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2290 | 2026-07-06 |
|
Prolufo
Alfuzosin
|
VN-23223-22 | Viên | 5200 | 2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
|
VN-23058-22 | Tuýp | 520000 | 2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
|
VN-23261-22 | Tuýp | 580000 | 2026-07-06 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
|
471110347525 | Viên | 1100000 | 2026-07-06 |
|
Simethicon
Simethicon
|
893100156624 | Viên | 250 | 2026-07-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12500 | 2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-07-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | viên | 1260 | 2026-07-06 |
|
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
|
VD-26961-17 | Gói | 987 | 2026-07-06 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
|
893110272900 | viên | 600 | 2026-07-06 |
|
Vinphylin
Aminophylin
|
893110448424 | Ống | 10500 | 2026-07-06 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-21356-18 | Lọ | 282480 | 2026-07-06 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-07-06 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.