Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 901–950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-07-06 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-07-06 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-07-06 |
|
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
|
VD-35037-21 | Lọ | 42000 | 2026-07-04 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
|
893110590824 | Ống | 50000 | 2026-07-03 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110361624 | Ống | 145000 | 2026-07-03 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100204500 | Gói | 2050 | 2026-07-03 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 24600 | 2026-07-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
|
400410646324 | Lọ | 718888 | 2026-07-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
|
QLSP-1129-18 | Lọ | 718888 | 2026-07-03 |
|
Albutein 25%
Albumin
|
VN-16274-13 | Chai | 987610 | 2026-07-03 |
|
Albutol
Salbutamol (sulfat)
|
893115378123 | Ống | 99000 | 2026-07-03 |
|
Albutol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-31327-18 | Ống | 99000 | 2026-07-03 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
|
893110893324 | Viên | 2745 | 2026-07-03 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
|
VD-32534-19 | Viên | 2745 | 2026-07-03 |
|
Amikan
Amikacin
|
520110337025 | Lọ | 25500 | 2026-07-03 |
|
Amikan
Amikacin
|
VN-17299-13 | Lọ | 25500 | 2026-07-03 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
|
VN-19392-15 | Lọ | 1800000 | 2026-07-03 |
|
Aopevin
Cafein citrat
|
893110085625 | Lọ | 42000 | 2026-07-03 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
531110404223 | Tuýp | 95000 | 2026-07-03 |
|
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-07-03 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-07-03 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-07-03 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
|
VN-14740-12 | Viên | 2500 | 2026-07-03 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-07-03 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-07-03 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
|
VD-28871-18 | Lọ | 24000 | 2026-07-03 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
|
893110538224 | Lọ | 24000 | 2026-07-03 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-07-03 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-07-03 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
VD-23379-15 | Ống | 29400 | 2026-07-03 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
|
893110151024 | Lọ | 84000 | 2026-07-03 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
|
VD-28873-18 | Lọ | 84000 | 2026-07-03 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110386824 | Lọ | 75000 | 2026-07-03 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32834-19 | Lọ | 75000 | 2026-07-03 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-07-03 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
|
529100790424 | Chai | 45368 | 2026-07-03 |
|
Bilaxten
Bilastine
|
800110016523 | Viên | 6143 | 2026-07-03 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
|
893110159400 | Viên | 441 | 2026-07-03 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
|
VN-22877-21 | Viên | 7050 | 2026-07-03 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
|
VN-22878-21 | Viên | 6050 | 2026-07-03 |
|
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
|
893610358324 | Lọ | 183750 | 2026-07-03 |
|
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
|
880100792824 | Tuýp | 65500 | 2026-07-03 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
893110306123 | Ống | 1070 | 2026-07-03 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-07-03 |
|
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
|
754110127724 | Viên | 200000 | 2026-07-03 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 620 | 2026-07-03 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
VD-27519-17 | Viên | 620 | 2026-07-03 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
594110414025 | Viên | 1850 | 2026-07-03 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1850 | 2026-07-03 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.