Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 901–950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
446 Lọ
Thành tiền
51730648
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
840000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26010
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110590824 Ống 50000 2026-07-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
72500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110361624 Ống 145000 2026-07-03
Acecyst
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
4100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100204500 Gói 2050 2026-07-03
Acupan
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg; 2ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-18589-15 Ống 24600 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
1006443200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
400410646324 Lọ 718888 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
QLSP-1129-18 Lọ 718888 2026-07-03
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
296283000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893115378123 Ống 99000 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-31327-18 Ống 99000 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
46665000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110893324 Viên 2745 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-32534-19 Viên 2745 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
38250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
520110337025 Lọ 25500 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-17299-13 Lọ 25500 2026-07-03
Ampholip
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
980 Lọ
Thành tiền
1764000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-03
Aopevin
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg/3ml · Tiêm
Số lượng
290 Lọ
Thành tiền
12180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110085625 Lọ 42000 2026-07-03
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-03
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-03
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
4680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893114045723 Ống 780 2026-07-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1750 Ống
Thành tiền
1365000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893114603624 Ống 780 2026-07-03
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35107
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-03
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
11670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-07-03
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2680 Viên
Thành tiền
18760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
890115349724 Viên 7000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110538224 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8,4% 10ml · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
17766000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
294000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110017800 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110151024 Lọ 84000 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1 g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110386824 Lọ 75000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1 g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-32834-19 Lọ 75000 2026-07-03
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
400110179525 Viên 720 2026-07-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
453680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
529100790424 Chai 45368 2026-07-03
Bilaxten
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3071500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
800110016523 Viên 6143 2026-07-03
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110159400 Viên 441 2026-07-03
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
147630 Viên
Thành tiền
1040791500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22877-21 Viên 7050 2026-07-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
42200 Viên
Thành tiền
255310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22878-21 Viên 6050 2026-07-03
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
3307500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893610358324 Lọ 183750 2026-07-03
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1345 Tuýp
Thành tiền
88097500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880100792824 Tuýp 65500 2026-07-03
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
3200 Ống
Thành tiền
3424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110306123 Ống 1070 2026-07-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
61200 Viên
Thành tiền
177480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-03
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
62,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
754110127724 Viên 200000 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2120 Viên
Thành tiền
1314400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110337223 Viên 620 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-27519-17 Viên 620 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
207200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
594110414025 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21529-18 Viên 1850 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.