Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 951–1000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
594110414125 | Viên | 2600 | 2026-07-03 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
VN-21530-18 | Viên | 2600 | 2026-07-03 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
|
893110300724 | Viên | 4200 | 2026-07-03 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
535110007223 | Viên | 16890 | 2026-07-03 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5325 | 2026-07-03 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5325 | 2026-07-03 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
|
840114767524 | Lọ | 790000 | 2026-07-03 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
880110997624 | Túi | 820000 | 2026-07-03 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-21297-18 | Túi | 820000 | 2026-07-03 |
|
Cordamil 40mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-07-03 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-07-03 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-07-03 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-07-03 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-03 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-07-03 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
|
890114426525 | Lọ | 19000 | 2026-07-03 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-07-03 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
|
640114770124 | Ống | 470000 | 2026-07-03 |
|
Dextrose 10%
Glucose
|
520110414525 | Chai | 27500 | 2026-07-03 |
|
Dextrose 10%
Glucose
|
VN-22249-19 | Chai | 27500 | 2026-07-03 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-07-03 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-07-03 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
VD-31618-19 | Lọ | 16000 | 2026-07-03 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
893110428024 | Viên | 918 | 2026-07-03 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
VD-31550-19 | Viên | 918 | 2026-07-03 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-07-03 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
|
893100399825 | Viên | 650 | 2026-07-03 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110221924 | Viên | 1008 | 2026-07-03 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VD-26641-17 | Viên | 1008 | 2026-07-03 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-07-03 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-07-03 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-07-03 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-07-03 |
|
Dorzox 25
Acitretin
|
890110349924 | Viên | 26000 | 2026-07-03 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
VD-29590-18 | Viên | 5000 | 2026-07-03 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
893110411324 | Viên | 5000 | 2026-07-03 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 1890 | 2026-07-03 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-07-03 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-19070-15 | Gói | 1938 | 2026-07-03 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100994124 | Gói | 2553 | 2026-07-03 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011324 | Viên | 2396 | 2026-07-03 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-07-03 |
|
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-18226-14 | Ống | 29288 | 2026-07-03 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
|
800100794824 | Tuýp | 49833 | 2026-07-03 |
|
Fenofib 100
Fenofibrat
|
893110890324 | Viên | 2500 | 2026-07-03 |
|
Fenofib 100
Fenofibrat
|
VD-25748-16 | Viên | 2500 | 2026-07-03 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
VN-21366-18 | Ống | 42000 | 2026-07-03 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-07-03 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-22494-20 | Ống | 28455 | 2026-07-03 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-07-03 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.