Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 1001–1050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
27750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
840110998124 Lọ 18500 2026-07-03
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
Số lượng
400 Bơm tiêm
Thành tiền
132000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0,5ml x 0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-07-03
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg + 250mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
27680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110293524 Viên 3460 2026-07-03
Flucozal 150
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
11350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
529110206423 Viên 22700 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
14272 Bút tiêm
Thành tiền
111607040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-07-03
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
2534 Lọ
Thành tiền
19815880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-03
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
88000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-03
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Uống
Số lượng
2100 Ống
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100084825 Ống 5000 2026-07-03
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
360 chai
Thành tiền
41760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
955110002024 chai 116000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bơm tiêm
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
600 Bơm tiêm
Thành tiền
57000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-03
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
4040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35107
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893110402324 Chai 12600 2026-07-03
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-35953-22 Chai 10000 2026-07-03
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5900 Chai
Thành tiền
43955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-35954-22 Chai 7450 2026-07-03
Goldvoxin
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
44700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-19111-15 Túi 89400 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
119070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100265600 Lọ 39690 2026-07-03
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml · Thụt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-07-03
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893110091625 Ống 2520 2026-07-03
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
97020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110152100 Viên 1617 2026-07-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
17955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110151100 Ống 1197 2026-07-03
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
3200 Ống
Thành tiền
20160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21943-19 Ống 6300 2026-07-03
Haisamin
Hải sâm.
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
756000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893200194325 Viên 3780 2026-07-03
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
498750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
400410303124 Lọ 199500 2026-07-03
Hoạt huyết BSV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g · Uống
Số lượng
1440000 Viên
Thành tiền
4608000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
TCT- 00376-26 Viên 3200 2026-07-03
Human Albumin 5%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
279777600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
SP3-1246-22 Chai 1398888 2026-07-03
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD 50 · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
10140280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
QLSP-0776- 14 Lọ 507014 2026-07-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500IU · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
522780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
893410250823 Ống 34852 2026-07-03
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
1958000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: ý; CS Trộn bột trung gian: ý)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58001
VN-21382-18 Lọ 89000 2026-07-03
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-23147-22 Viên 2450 2026-07-03
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
21310 Viên
Thành tiền
238458900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-22913-21 Viên 11190 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10530 Viên
Thành tiền
8424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-03
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110627524 Viên 800 2026-07-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110375223 Ống 2000 2026-07-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
9600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110360125 Ống 960 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54025
VN-14110-11 Viên 1800 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
892500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-03
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
142,8mg+46,6mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
117600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-14991-11 Viên 735 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Chai
Thành tiền
15133800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110118323 Chai 6879 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
14160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118323 Chai 7080 2026-07-03
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1680 Túi
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-18523-14 Túi 250000 2026-07-03
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
740 Ống
Thành tiền
407000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110688924 Ống 550 2026-07-03
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
200mg /10ml · Tiêm
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110059024 Lọ 15000 2026-07-03
Linezolid-SB
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893110240625 Túi 195000 2026-07-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
27500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
900110782324 Chai 110000 2026-07-03
Loturocin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1787 Tuýp
Thành tiền
33220330
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100360324 Tuýp 18590 2026-07-03
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
1463640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-20801-17 Ống 12197 2026-07-03
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
4810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110101724 Ống 3700 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.