Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 1051–1100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
893110417224 | Viên | 640 | 2026-07-03 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-07-03 |
|
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-07-03 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-07-03 |
|
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
|
VD-23976-15 | Viên | 600 | 2026-07-03 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
|
VD-34057-20 | Túi | 7000 | 2026-07-03 |
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
|
VN-22749-21 | Chai | 17200 | 2026-07-03 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-30848-18 | Viên | 3969 | 2026-07-03 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3969 | 2026-07-03 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-03 |
|
Myspa
Isotretinoin
|
893110217600 | Viên | 2280 | 2026-07-03 |
|
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100360525 | viên | 1600 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6027 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-34813-20 | Chai | 7350 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 10880 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6360 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 4450 | 2026-07-03 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
|
893110349523 | Ống | 2520 | 2026-07-03 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-07-03 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
880110015825 | Túi | 110000 | 2026-07-03 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
VN-21299-18 | Túi | 110000 | 2026-07-03 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
|
VN-17948-14 | Chai | 112000 | 2026-07-03 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-07-03 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
471110002700 | Viên | 3500 | 2026-07-03 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
VN-22197-19 | Viên | 3500 | 2026-07-03 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
|
VD-24568-16 | Viên | 657 | 2026-07-03 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 657 | 2026-07-03 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VD-24342-16 | Ống | 8960 | 2026-07-03 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110078424 | Ống | 3000 | 2026-07-03 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 39000 | 2026-07-03 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
400110346400 | Túi | 856800 | 2026-07-03 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6440 | 2026-07-03 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110038000 | Ống | 600 | 2026-07-03 |
|
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
|
VN-18723-15 | Tuýp | 74530 | 2026-07-03 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100261200 | Gói | 1570 | 2026-07-03 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
|
594110348424 | Viên | 4998 | 2026-07-03 |
|
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
|
VN-21969-19 | Viên | 55000 | 2026-07-03 |
|
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
|
890110793224 | Viên | 55000 | 2026-07-03 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-07-03 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-07-03 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 2250 | 2026-07-03 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9492 | 2026-07-03 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9030 | 2026-07-03 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9030 | 2026-07-03 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
|
400110022023 | Lọ | 27000 | 2026-07-03 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
880410251323 | Lọ | 147000 | 2026-07-03 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
QLSP-1064-17 | Lọ | 147000 | 2026-07-03 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-07-03 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-03 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 550 | 2026-07-03 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.