Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 1051–1100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg (21 microkatal) · Uống
Số lượng
34200 Viên
Thành tiền
21888000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110417224 Viên 640 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
75240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2540 Lọ
Thành tiền
106172000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
448600 Viên
Thành tiền
847854000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
590110170400 Viên 1890 2026-07-03
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-23976-15 Viên 600 2026-07-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-34057-20 Túi 7000 2026-07-03
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
5160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22749-21 Chai 17200 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
59535000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-30848-18 Viên 3969 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
59535000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110409524 Viên 3969 2026-07-03
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống
Thành tiền
267750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110217600 Viên 2280 2026-07-03
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2940mg + 300mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893100360525 viên 1600 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
12054000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-34813-20 Chai 7350 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
4240 Chai
Thành tiền
46131200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 10880 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 6360 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
22250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 4450 2026-07-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110349523 Ống 2520 2026-07-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
300110029823 Viên 4987 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
260 Túi
Thành tiền
28600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
880110015825 Túi 110000 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21299-18 Túi 110000 2026-07-03
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
162500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
300110029523 Ống 125000 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
471110002700 Viên 3500 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22197-19 Viên 3500 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
39420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-24568-16 Viên 657 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
39420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110462724 Viên 657 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
35840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-24342-16 Ống 8960 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110078424 Ống 3000 2026-07-03
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
156000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-20000-16 Ống 39000 2026-07-03
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
257040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
400110346400 Túi 856800 2026-07-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
13800 Chai
Thành tiền
88872000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118823 Chai 6440 2026-07-03
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
3600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893110038000 Ống 600 2026-07-03
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3% · Tra mắt
Số lượng
240 Tuýp
Thành tiền
17887200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
VN-18723-15 Tuýp 74530 2026-07-03
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
47100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893100261200 Gói 1570 2026-07-03
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
1499400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
594110348424 Viên 4998 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21969-19 Viên 55000 2026-07-03
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
890110793224 Viên 55000 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
179200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
599100133424 Viên 2800 2026-07-03
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-03
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
510 Ống
Thành tiền
1147500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110375423 Ống 2250 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Túi
Thành tiền
22780800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
90300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110055900 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-33956-19 Túi 9030 2026-07-03
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm
Số lượng
257 Lọ
Thành tiền
6939000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
400110022023 Lọ 27000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
367500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
880410251323 Lọ 147000 2026-07-03
Paringold Injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-07-03
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100166923 Viên 950 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100156725 Viên 550 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-23978-15 Viên 550 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.