Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 04:56
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8151–8200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 204750 | 2026-06-26 |
|
Bocartin 50
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 89985 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-24474-16 | Viên | 1500 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 560 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3591 | 2026-06-26 |
|
Bolaxton
Bilastin
|
893110267424 | Viên | 1640 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
|
VN3-274-20 | Lọ | 4406000 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
|
VN2-579-17 | Lọ | 13568000 | 2026-06-26 |
|
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
|
893110232523 | Viên | 2180 | 2026-06-26 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5280975 | 2026-06-26 |
|
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
|
893110573424 | Lọ | 47000 | 2026-06-26 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-06-26 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
|
VD-36113-22 | Viên | 4150 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-23103-22 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-22339-19 | Viên | 2700 | 2026-06-26 |
|
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
760410178200 | Viên | 13230 | 2026-06-26 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-06-26 |
|
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
|
893610358324 | Lọ | 183750 | 2026-06-26 |
|
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
VD-35959-22 | Túi | 650000 | 2026-06-26 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
VN-19692-16 | Lọ | 49450 | 2026-06-26 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
|
VN3-345-21 | Lọ | 3570000 | 2026-06-26 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-26 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-06-26 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1737 | 2026-06-26 |
|
CEFTIGOLD
Linezolid*
|
893110574824 | Viên | 7350 | 2026-06-26 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-06-26 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
|
VN-18192-14 | Viên | 45000 | 2026-06-26 |
|
CKDCipol-N 25mg
Ciclosporin
|
VN-18193-14 | Viên | 9430 | 2026-06-26 |
|
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-06-26 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 95000 | 2026-06-26 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 95000 | 2026-06-26 |
|
CROCIN 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
893110548224 | Viên | 6399 | 2026-06-26 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
|
300110175623 | Lọ | 849590 | 2026-06-26 |
|
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382224 | Viên | 848 | 2026-06-26 |
|
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382324 | Viên | 920 | 2026-06-26 |
|
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
|
VN-21934-19 | Viên | 17237 | 2026-06-26 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
|
893110240123 | Ống | 235000 | 2026-06-26 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | viên | 1197 | 2026-06-26 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | viên | 1197 | 2026-06-26 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
893110303823 | Ống | 17120 | 2026-06-26 |
|
Calci clorid
Calci clorid
|
893110711924 | Ống | 804 | 2026-06-26 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-06-26 |
|
Calcilinat F50
Folinic acid
|
VD-21242-14 | Lọ | 26439 | 2026-06-26 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-26 |
|
Calzytab
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100342300 | Viên | 3900 | 2026-06-26 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
893110306123 | ống | 1050 | 2026-06-26 |
|
Campto
Irinotecan
|
930114207623 | Lọ | 1324449 | 2026-06-26 |
|
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
|
754110127624 | Viên | 400000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.