Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 04:56
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8151–8200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114122725 Lọ 204750 2026-06-26
Bocartin 50
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
170mg + 13,6mg+ 128mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
8100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-24474-16 Viên 1500 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
40320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-19790-13 Viên 560 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10 mũ 9 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893400306424 Gói 3300 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10 mũ 9 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893400306424 Gói 3591 2026-06-26
Bolaxton
Bilastin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110267424 Viên 1640 2026-06-26
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-26
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sia Pharmidea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-579-17 Lọ 13568000 2026-06-26
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110232523 Viên 2180 2026-06-26
Botox
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-26
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
94000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110573424 Lọ 47000 2026-06-26
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-26
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-36113-22 Viên 4150 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-26
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22339-19 Viên 2700 2026-06-26
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
760410178200 Viên 13230 2026-06-26
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-26
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893610358324 Lọ 183750 2026-06-26
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35959-22 Túi 650000 2026-06-26
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Laboratoire Aguettant (CSSX: Pháp; CSXX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-06-26
Busulfan Injection
Busulfan
Hàm lượng / Dạng
60mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-345-21 Lọ 3570000 2026-06-26
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-26
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
Hàm lượng / Dạng
2g,1g,2g · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
42210000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-32521-19 Viên 1407 2026-06-26
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
34740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-21649-14 Viên 1737 2026-06-26
CEFTIGOLD
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110574824 Viên 7350 2026-06-26
CHEMODOX
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114019424 Lọ 3800000 2026-06-26
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18192-14 Viên 45000 2026-06-26
CKDCipol-N 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18193-14 Viên 9430 2026-06-26
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Hàm lượng / Dạng
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Tiêm
Số lượng
0 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Tiêm
Số lượng
2570 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
244150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CROCIN 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110548224 Viên 6399 2026-06-26
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/ Lọ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110175623 Lọ 849590 2026-06-26
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg+40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110382224 Viên 848 2026-06-26
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110382324 Viên 920 2026-06-26
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21934-19 Viên 17237 2026-06-26
Calazolic
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Ống
Thành tiền
7050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110240123 Ống 235000 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440IU · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440IU · Uống
Số lượng
36000 viên
Thành tiền
43092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110303823 Ống 17120 2026-06-26
Calci clorid
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110711924 Ống 804 2026-06-26
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200 IU · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
11424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893100390124 Viên 714 2026-06-26
Calcilinat F50
Folinic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21242-14 Lọ 26439 2026-06-26
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-26
Calzytab
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100342300 Viên 3900 2026-06-26
Cammic
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110306123 ống 1050 2026-06-26
Campto
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-26
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
754110127624 Viên 400000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.