Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8201–8250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
|
754110127724 | Viên | 200000 | 2026-06-26 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-06-26 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-06-26 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-06-26 |
|
Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
|
893110329500 | Viên | 372 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 100mg/16,7ml
Paclitaxel
|
893114176325 | Lọ | 262500 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
|
893114248123 | Lọ | 471996 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
|
893114229123 | Lọ | 961989 | 2026-06-26 |
|
Capser
Capsaicin
|
520110132024 | Tuýp | 295000 | 2026-06-26 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
|
893110077800 | Tuýp | 89985 | 2026-06-26 |
|
Carduran
Doxazosin
|
400110132824 | Viên | 8435 | 2026-06-26 |
|
Carduran
Doxazosin
|
VN-21935-19 | Viên | 8435 | 2026-06-26 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1580 | 2026-06-26 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
VN-21530-18 | Viên | 2235 | 2026-06-26 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | viên | 3528 | 2026-06-26 |
|
Carsted 2.5
Nebivolol
|
893110228424 | Viên | 2781 | 2026-06-26 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
|
893110245423 | Viên | 882 | 2026-06-26 |
|
Casodex
Bicalutamide
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-06-26 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
|
890110407323 | Lọ | 2701188 | 2026-06-26 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
|
VN-22393-19 | Lọ | 3000230 | 2026-06-26 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
|
VN-23240-22 | Lọ | 4590526 | 2026-06-26 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
|
868110306225 | Lọ | 2689500 | 2026-06-26 |
|
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VN-22677-20 | Viên | 4500 | 2026-06-26 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
VN-20508-17 | Viên | 3400 | 2026-06-26 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
599110417523 | Ống | 22500 | 2026-06-26 |
|
Cavinton forte
Vinpocetin
|
VN-17951-14 | Viên | 5460 | 2026-06-26 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-19139-13 | Viên | 3150 | 2026-06-26 |
|
Cebrex S
Ginkgo biloba
|
400200723024 | Viên | 8400 | 2026-06-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110067023 | Lọ | 104790 | 2026-06-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110067023 | Lọ | 54600 | 2026-06-26 |
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil
|
893110367723 | Viên | 1175 | 2026-06-26 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
|
893110667124 | Lọ | 6635 | 2026-06-26 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
893110278424 | Lọ | 48500 | 2026-06-26 |
|
Cefimed
Cefixime
|
VN-5524-10 | Viên | 30000 | 2026-06-26 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim
|
VD-32524-19 | Gói | 943 | 2026-06-26 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
893110138025 | Gói | 805 | 2026-06-26 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
|
VD-35037-21 | Lọ | 43500 | 2026-06-26 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
|
VD-35038-21 | Lọ | 82500 | 2026-06-26 |
|
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35453-21 | Lọ | 75000 | 2026-06-26 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
|
893110278524 | Lọ | 105000 | 2026-06-26 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
|
300110172400 | Lọ | 207850 | 2026-06-26 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
|
893110737424 | Lọ | 135996 | 2026-06-26 |
|
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
|
VD-26843-17 | Lọ | 45000 | 2026-06-26 |
|
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
|
893110122825 | Lọ | 5649 | 2026-06-26 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110282123 | Viên | 2080 | 2026-06-26 |
|
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
|
VD-29006-18 | Lọ | 39816 | 2026-06-26 |
|
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
|
893110065124 | Viên | 1270 | 2026-06-26 |
|
Cellcept
Mycophenolat
|
800114432423 | Viên | 23659 | 2026-06-26 |
|
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
|
893110923224 | Lọ | 197000 | 2026-06-26 |
|
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
|
VD-24432-16 | Viên | 6290 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.