Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8251–8300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-06-26 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-06-26 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
|
VN-16848-13 | Viên | 49219 | 2026-06-26 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
|
VN-16849-13 | Viên | 93986 | 2026-06-26 |
|
Certican 0.75mg
Everolimus
|
VN-16850-13 | Viên | 140980 | 2026-06-26 |
|
Cetachit 1g
Ceftazidim
|
VD-20829-14 | Lọ | 9350 | 2026-06-26 |
|
Chalkas-2
Zopiclon
|
893110228124 | Viên | 6900 | 2026-06-26 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
|
471110436923 | Chai | 106995 | 2026-06-26 |
|
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
|
880110529624 | Viên | 50000 | 2026-06-26 |
|
Cilnidipin 10
Cilnidipin
|
893110065325 | Viên | 572 | 2026-06-26 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
|
893110300724 | Viên | 4200 | 2026-06-26 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 67 | 2026-06-26 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 680 | 2026-06-26 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
|
800115179623 | Chai | 194176 | 2026-06-26 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
|
800115179723 | Chai | 254838 | 2026-06-26 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
|
800115179523 | Viên | 13224 | 2026-06-26 |
|
Ciprobid
Ciprofloxacin
|
VN-20938-18 | Túi | 34900 | 2026-06-26 |
|
Ciprobid
Ciprofloxacin
|
VN-20938-18 | Túi | 34900 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 590 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-34943-21 | Lọ | 9445 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
|
893115065624 | Viên | 495 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
|
590115079823 | Túi | 36000 | 2026-06-26 |
|
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
|
893110138524 | Viên | 1250 | 2026-06-26 |
|
Clanoz
Loratadin
|
893100040623 | viên | 210 | 2026-06-26 |
|
Clanoz
Loratadin
|
893100040623 | Viên | 240 | 2026-06-26 |
|
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
|
893100287123 | Viên | 125 | 2026-06-26 |
|
Clarie OD
Clarithromycin
|
VN-23270-22 | Viên | 29500 | 2026-06-26 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
|
800110429423 | Chai | 6500000 | 2026-06-26 |
|
Clazic SR
Gliclazide
|
893110624024 | Viên | 457 | 2026-06-26 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Clealine 50mg
Sertralin
|
VN-16661-13 | Viên | 8700 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
893110216823 | ống | 11400 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
|
893110177924 | Viên | 1360 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin
|
VN-21753-19 | Ống | 89770 | 2026-06-26 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-18163-14 | Túi | 320000 | 2026-06-26 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-18164-14 | Túi | 170000 | 2026-06-26 |
|
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
|
893110687124 | Tuýp | 15500 | 2026-06-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22888-21 | Viên | 9000 | 2026-06-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5498 | 2026-06-26 |
|
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
VD-34727-20 | Viên | 9500 | 2026-06-26 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
535110007223 | Viên | 16500 | 2026-06-26 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
|
893110023700 | Lọ | 45000 | 2026-06-26 |
|
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19285-15 | Viên | 17307 | 2026-06-26 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-06-26 |
|
CoAprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-16721-13 | Viên | 9561 | 2026-06-26 |
|
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-22389-19 | Viên | 2900 | 2026-06-26 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3390 | 2026-06-26 |
|
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
|
868100993524 | Chai | 238000 | 2026-06-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
|
VN-16821-13 | Viên | 9100 | 2026-06-26 |
|
Colchicin 1mg
Colchicin
|
893115728024 | Viên | 695 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.