Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8451–8500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
|
300110348224 | ống | 45000 | 2026-06-26 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
893111184324 | Viên | 1560 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
|
893110317823 | Viên | 583 | 2026-06-26 |
|
Dorotril-H
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-21462-14 | Viên | 1620 | 2026-06-26 |
|
Dorover Plus
Perindopril + indapamid
|
893110002823 | Viên | 1586 | 2026-06-26 |
|
Dorzox 25
Acitretin
|
890110349924 | Viên | 26000 | 2026-06-26 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-26 |
|
Dovestam 250
Levetiracetam
|
VD-34223-20 | Viên | 5200 | 2026-06-26 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
|
VD-35356-21 | Viên | 609 | 2026-06-26 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
|
900114412423 | Lọ | 380640 | 2026-06-26 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 40950 | 2026-06-26 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
893114093323 | Lọ | 164997 | 2026-06-26 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-06-26 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
VD-24789-16 | Viên | 987 | 2026-06-26 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
VN-22466-19 | Viên | 20828 | 2026-06-26 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
893110411324 | Viên | 4995 | 2026-06-26 |
|
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
|
400110020123 | Túi | 629000 | 2026-06-26 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-06-26 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Chai | 130000 | 2026-06-26 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-26 |
|
Duratocin
Carbetocin
|
VN-19945-16 | Lọ | 199000 | 2026-06-26 |
|
Duratocin
Carbetocin
|
VN-19945-16 | Lọ | 213000 | 2026-06-26 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
VN-21652-19 | Viên | 5870 | 2026-06-26 |
|
Dutaon
Dutasterid
|
VD-26389-17 | Viên | 4100 | 2026-06-26 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9612 | 2026-06-26 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305024 | Lọ | 6627920 | 2026-06-26 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305124 | Lọ | 4800940 | 2026-06-26 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-26 |
|
EASYEF
Nepidermin
|
QLSP-860-15 | Hộp | 2300000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.