Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8501–8550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
|
VN3-376-21 | Viên | 110000 | 2026-06-26 |
|
EZENSIMVA 10/10
Simvastatin + ezetimibe
|
893110015400 | Viên | 940 | 2026-06-26 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
|
840110021025 | Viên | 9600 | 2026-06-26 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
|
840110021025 | Viên | 9700 | 2026-06-26 |
|
Ediwel
Clopidogrel
|
VD-20441-14 | Viên | 1933 | 2026-06-26 |
|
Edxor
Venlafaxin
|
893110677824 | Viên | 3150 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-21849-19 | Gói | 2553 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-19070-15 | Gói | 1938 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011324 | Viên | 2373 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2831 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-21413-18 | Gói | 3280 | 2026-06-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-06-26 |
|
Egilok
Metoprolol tartrat
|
VN-22910-21 | Viên | 1575 | 2026-06-26 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
|
VN-20017-16 | Viên | 10990 | 2026-06-26 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-06-26 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-06-26 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-06-26 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19903-16 | Lọ | 2973778 | 2026-06-26 |
|
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-06-26 |
|
Empaton 10
Empagliflozin
|
893110733624 | Viên | 937 | 2026-06-26 |
|
Empaton 25
Empagliflozin
|
893110267724 | Viên | 1527 | 2026-06-26 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3817 | 2026-06-26 |
|
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
|
800400108124 | Ống | 12879 | 2026-06-26 |
|
Epamiro 300
Iobitridol
|
893110450023 | Lọ | 245900 | 2026-06-26 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
|
754110085223 | Viên | 267750 | 2026-06-26 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-06-26 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-06-26 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
|
893114092723 | Lọ | 121737 | 2026-06-26 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
|
QLSP-0666-13 | Bơm tiêm | 274500 | 2026-06-26 |
|
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
|
880410110624 | Bơm tiêm | 175000 | 2026-06-26 |
|
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
|
QLSP-971-16 | Ống | 234899 | 2026-06-26 |
|
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
|
QLSP-975-16 | Ống | 469799 | 2026-06-26 |
|
Equoral 25 mg
Ciclosporin
|
VN-18835-15 | Viên | 9450 | 2026-06-26 |
|
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
|
893110755924 | Viên | 3150 | 2026-06-26 |
|
Eraxis
Anidulafungin
|
001110024425 | Lọ | 3830400 | 2026-06-26 |
|
Erbitux
Cetuximab
|
QLSP-0708-13 | Lọ | 5773440 | 2026-06-26 |
|
Ericox 120
Etoricoxib
|
VD-34629-20 | Viên | 2600 | 2026-06-26 |
|
Ericox 60
Etoricoxib
|
VD-34630-20 | Viên | 835 | 2026-06-26 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
|
800110181423 | Lọ | 547000 | 2026-06-26 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
|
400100083623 | Viên | 879 | 2026-06-26 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
400100981824 | Lọ | 55923 | 2026-06-26 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-06-26 |
|
Esseil-10
Cilnidipin
|
893110434724 | Viên | 5400 | 2026-06-26 |
|
Etcoxib 90 mg
Etoricoxib
|
560110178623 | Viên | 7250 | 2026-06-26 |
|
Etiheso
Esomeprazol
|
GC-342-21 | Viên | 5800 | 2026-06-26 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
|
893114123625 | Lọ | 109893 | 2026-06-26 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
|
599110181000 | Viên | 7025 | 2026-06-26 |
|
Ettaby
Itoprid
|
VD-36223-22 | viên | 4195 | 2026-06-26 |
|
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
|
800100523424 | Lọ | 348600 | 2026-06-26 |
|
Evaldez-100
Levosulpirid
|
VD-34675-20 | Viên | 6700 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.