Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8551–8600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Evaldez-25
Levosulpirid
|
VD-34676-20 | Viên | 1950 | 2026-06-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-06-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16342-13 | Viên | 18107 | 2026-06-26 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
VN-19287-15 | Viên | 18107 | 2026-06-26 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
840110079223 | Viên | 18107 | 2026-06-26 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
|
893115123725 | Lọ | 7560 | 2026-06-26 |
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110064223 | Viên | 6500 | 2026-06-26 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
|
893110803524 | Viên | 882 | 2026-06-26 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
|
VD-19657-13 | Viên | 6350 | 2026-06-26 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110464424 | Lọ | 264600 | 2026-06-26 |
|
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
QLSP-1000-17 | Lọ | 8820000 | 2026-06-26 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
|
840110031023 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
FLORINEF 100mcg
Fludrocortison acetat
|
KD.2024.159.1 | Viên | 10000 | 2026-06-26 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
|
890100008800 | Bình | 150000 | 2026-06-26 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
|
890100008800 | Bình | 150000 | 2026-06-26 |
|
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
|
890110356524 | Lọ | 54900 | 2026-06-26 |
|
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin
|
890110356624 | Lọ | 99750 | 2026-06-26 |
|
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-21506-14 | Ống | 3150 | 2026-06-26 |
|
Faslodex
Fulvestrant
|
VN-19561-16 | Bơm tiêm | 6289150 | 2026-06-26 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
|
800100794824 | Tuýp | 49833 | 2026-06-26 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
|
893110044824 | Viên | 756 | 2026-06-26 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
|
VD-26562-17 | Viên | 1450 | 2026-06-26 |
|
Femara
Letrozol
|
760114186923 | Viên | 68306 | 2026-06-26 |
|
Fenidofex 0,6%
Fexofenadin HCL
|
893100671524 | Chai | 28000 | 2026-06-26 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 17010 | 2026-06-26 |
|
Fenofib 200
Fenofibrat
|
893110026700 | Viên | 2150 | 2026-06-26 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
|
VN-17451-13 | Viên | 5800 | 2026-06-26 |
|
Ferlatum
Sắt protein succinylat
|
VN-22219-19 | Lọ | 18500 | 2026-06-26 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
|
VN-18143-14 | Ống | 94000 | 2026-06-26 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
|
893100716824 | Viên | 630 | 2026-06-26 |
|
Ficocyte
Filgrastim
|
893410647524 | Bơm tiêm | 330000 | 2026-06-26 |
|
Firmagon (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
|
VN3-398-22 | Lọ | 3055500 | 2026-06-26 |
|
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
|
VN-23031-22 | Lọ | 2934750 | 2026-06-26 |
|
Fisulty 2 g
Cefoxitin
|
893110656124 | Lọ | 86600 | 2026-06-26 |
|
Flavoxate Savi 200
Flavoxat
|
VD-35036-21 | Viên | 4998 | 2026-06-26 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VN-21175-18 | Chai | 59000 | 2026-06-26 |
|
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VN-21175-18 | Chai | 59000 | 2026-06-26 |
|
Flexbumin 20%
Albumin
|
QLSP-0750-13 | Túi | 685000 | 2026-06-26 |
|
Flixonase
Fluticason propionat
|
840110178023 | Chai | 147926 | 2026-06-26 |
|
Flotral
Alfuzosin hydrochloride
|
890110437523 | Viên | 6800 | 2026-06-26 |
|
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
|
VD-35475-21 | Viên | 5900 | 2026-06-26 |
|
Flucovein
Fluconazol
|
520110767824 | Chai | 143000 | 2026-06-26 |
|
Fludalym
Fludarabin
|
594114010725 | Lọ | 1290000 | 2026-06-26 |
|
Fluituss
Levofloxacin
|
VN-22750-21 | Lọ | 84000 | 2026-06-26 |
|
Fluituss
Levofloxacin
|
VN-22750-21 | Lọ | 84000 | 2026-06-26 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
|
VN-18452-14 | Lọ | 32172 | 2026-06-26 |
|
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
|
893110330200 | Viên | 182 | 2026-06-26 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
|
VN-16654-13 | Viên | 19420 | 2026-06-26 |
|
Flupril 5mg
Ramipril
|
594110960224 | Viên | 4500 | 2026-06-26 |
|
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
VN-22797-21 | Viên | 8300 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.