Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8551–8600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Evaldez-25
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34676-20 Viên 1950 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16344-13 Viên 9987 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16342-13 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19287-15 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110079223 Viên 18107 2026-06-26
Eyexacin
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893115123725 Lọ 7560 2026-06-26
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110064223 Viên 6500 2026-06-26
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110803524 Viên 882 2026-06-26
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20+10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-19657-13 Viên 6350 2026-06-26
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110464424 Lọ 264600 2026-06-26
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Hàm lượng / Dạng
500 U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-06-26
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110031023 Viên 12000 2026-06-26
FLORINEF 100mcg
Fludrocortison acetat
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Viatris Pharma Gmbh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2024.159.1 Viên 10000 2026-06-26
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
200mcg; 6mcg · Hít
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
30000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890100008800 Bình 150000 2026-06-26
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
200mcg; 6mcg · Dạng hít
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
30000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890100008800 Bình 150000 2026-06-26
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110356524 Lọ 54900 2026-06-26
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110356624 Lọ 99750 2026-06-26
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
160mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21506-14 Ống 3150 2026-06-26
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (CSSX, ĐGC1: Đức; CSĐGcấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-26
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-26
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110044824 Viên 756 2026-06-26
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-26562-17 Viên 1450 2026-06-26
Femara
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
760114186923 Viên 68306 2026-06-26
Fenidofex 0,6%
Fexofenadin HCL
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml - 60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100671524 Chai 28000 2026-06-26
Fenilham
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17888-14 Ống 17010 2026-06-26
Fenofib 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
86000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110026700 Viên 2150 2026-06-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17451-13 Viên 5800 2026-06-26
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg (800mg sắt protein succinylat) · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (CSĐG thứ cấp: CIT S.r.l) (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22219-19 Lọ 18500 2026-06-26
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-26
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg +350mcg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100716824 Viên 630 2026-06-26
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-06-26
Firmagon (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-398-22 Lọ 3055500 2026-06-26
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
120mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-06-26
Fisulty 2 g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
259800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110656124 Lọ 86600 2026-06-26
Flavoxate Savi 200
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35036-21 Viên 4998 2026-06-26
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g +7g) /118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
450 Chai
Thành tiền
26550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-21175-18 Chai 59000 2026-06-26
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g+7g)/118ml, 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21175-18 Chai 59000 2026-06-26
Flexbumin 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxalta US Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-0750-13 Túi 685000 2026-06-26
Flixonase
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Xịt mũi
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110178023 Chai 147926 2026-06-26
Flotral
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110437523 Viên 6800 2026-06-26
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35475-21 Viên 5900 2026-06-26
Flucovein
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110767824 Chai 143000 2026-06-26
Fludalym
Fludarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594114010725 Lọ 1290000 2026-06-26
Fluituss
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
33600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-06-26
Fluituss
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-06-26
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-26
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110330200 Viên 182 2026-06-26
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16654-13 Viên 19420 2026-06-26
Flupril 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594110960224 Viên 4500 2026-06-26
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22797-21 Viên 8300 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.