|
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21204-18 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
77700
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
53500
|
0
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
- Hàm lượng / Dạng
- 10g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-16801-13 |
10g
Uống
|
Gói |
0
|
5119
|
0
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Forlen
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-34678-20 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
17800
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
0
|
35970
|
0
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; đóng gói AstraZeneca UK Ltd. (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
19000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; đóng gói AstraZeneca UK Ltd.
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
19000
|
0
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
19000
|
285000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01006
|
2026-06-26 |
|
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
840110031123 |
70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
0
|
103820
|
0
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
0
|
114180
|
0
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fosmicin for I.V.Use 2g
Fosfomycin sodium
- Hàm lượng / Dạng
- 2g (hoạt lực) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-13785-11 |
2g (hoạt lực)
Tiêm
|
Lọ |
0
|
186000
|
0
|
N1 |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Nhật Bản
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml; 10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110921324 |
30mg/1ml; 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
88000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7820000
|
0
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Frentine
Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg) 50mg; Bột kép dược liệu (tương đương : Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg) 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 435000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
VD-25306-16 |
(50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1740
|
435000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml), 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%, 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-17438-13 |
1%, 20ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
32970
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 34350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
687
|
34350000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
98340
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-14209-11 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 130 Tuýp
- Thành tiền
- 9759750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
130
|
75075
|
9759750
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01001
|
2026-06-26 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
97130
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20968-18 |
600mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
79900
|
0
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1599200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79075
|
890410303824 |
6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
200
|
7996000
|
1599200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T79
79075
|
2026-06-26 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
8337000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
0
|
3542400
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
0
|
3542400
|
0
|
N2 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80 mg; 10g · Uống
- Số lượng
- 26000 Gói
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893100312500 |
800mg + 400mg + 80 mg; 10g
Uống
|
Gói |
26000
|
3150
|
81900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893100084825 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
3927
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110257424 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
9450
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110294323 |
20 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Fyranco
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
520115022323 |
400mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
412000
|
0
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/ 12,38g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110144824 |
20%/ 12,38g
Uống
|
Gói |
0
|
970
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
GENSLER
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110152224 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
495000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
460000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22297-19 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
546000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 604,72mg/ml (1mmol/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Xylanh
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-17840-14 |
604,72mg/ml (1mmol/ml)
Tiêm
|
Xylanh |
0
|
756000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galagi 4
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110144724 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
2780
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galagi 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
4641
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg (dưới dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
520110185523 |
8mg (dưới dạng muối)
Uống
|
Viên |
0
|
26300
|
0
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galoxcin 750
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/ 150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-19022-13 |
750mg/ 150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19290-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8225
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110771824 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
9274
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; Cơ sở ĐG và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
9274
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
CSSX: Đức; Cơ sở ĐG và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110771924 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
0
|
9274
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm WHO-GMP số 194 hạn 01/12/2026 (CSSX và đóng gói sơ cấp: Pakistan; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110088200 |
850mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
6300
|
0
|
N3 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm WHO-GMP số 194 hạn 01/12/2026
CSSX và đóng gói sơ cấp: Pakistan; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gefiressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890114961424 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
115000
|
0
|
N2 |
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d (Cộng hòa Síp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
529114776224 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
190000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d
Cộng hòa Síp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |