Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8651–8700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gellux
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/15g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01019
893100703424 Gói 3150 2026-06-26
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3.505g +0.68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20882-18 Chai 116000 2026-06-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19838-16 Túi 110000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,2ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco, S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800410092223 Bơm tiêm 60000 2026-06-26
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114974524 Lọ 269000 2026-06-26
Gemita 1g
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114782524 Lọ 319998 2026-06-26
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
850 Lọ
Thành tiền
498100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-06-26
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-06-26
Gemzar
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-26
Gemzar
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520114446123 Lọ 735500 2026-06-26
Gifbit
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500 mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520100348924 Gói 8495 2026-06-26
Gikorcen
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22803-21 Viên 6250 2026-06-26
Gimtafort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110243724 Viên 4450 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-602-17 Viên 772695 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-603-17 Viên 772695 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110034923 Viên 772695 2026-06-26
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco SPA (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110130824 Viên 4800 2026-06-26
Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
23120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110111825 Viên 2890 2026-06-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg +500mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN3-343-21 Viên 3300 2026-06-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
38700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VN3-343-21 Viên 3225 2026-06-26
Glockner-10
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110660624 Viên 1890 2026-06-26
Glubet
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-29780-18 Viên 33000 2026-06-26
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110050300 Viên 494 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucolyte-2
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g
Hàm lượng / Dạng
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosph · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-25376-16 Túi 17000 2026-06-26
Glucophage
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16517-13 Viên 3703 2026-06-26
Glucophage 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21993-19 Viên 1598 2026-06-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110016324 Viên 4843 2026-06-26
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22170-19 Viên 2338 2026-06-26
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110016424 Viên 3677 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10g (11g) /100ml (10%) - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118223 Chai 9171 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110402324 Chai 9184 2026-06-26
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110606724 Chai 15000 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118123 Chai 7500 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% /500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110117123 Túi 18600 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) (5%) - 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118123 Chai 7110 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118123 Chai 7160 2026-06-26
Glucosix 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110264423 Viên 350 2026-06-26
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35539-22 Viên 1700 2026-06-26
Glumerif 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-22032-14 viên 1200 2026-06-26
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
930100003324 Viên 3000 2026-06-26
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
225190000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
890110435723 Viên 3217 2026-06-26
Gly4par 60
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110999124 Viên 1200 2026-06-26
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-18845-15 Ống 105000 2026-06-26
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gó và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-06-26
Goliot
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594210723124 Viên 8000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.