Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8751–8800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hikimel
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114047123 Viên 26500 2026-06-26
Hocasol
Sofosbuvir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110241023 Viên 53886 2026-06-26
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-26
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg+3mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
3073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-16719-12 Viên 4390 2026-06-26
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 2,0g+ 1,5g + 1,0g · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
19980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-26
Hoạt huyết Thephaco
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Hàm lượng / Dạng
139,14 mg (300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg) · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
99960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
TCT-00131-23 Viên 833 2026-06-26
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Hàm lượng / Dạng
Cao lá khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccis)(tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng ( Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid Ole · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893200120500 Viên 600 2026-06-26
Huether-25
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110435224 Viên 3960 2026-06-26
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-26
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and Company; Sản xuất ống thuốc: Lilly France. (Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Mỹ; Sản xuất ống thuốc: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-26
Hutatretin
Tretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110226000 Viên 42000 2026-06-26
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880110006723 Bơm tiêm 530000 2026-06-26
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0.1% · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893100057300 Ống 20000 2026-06-26
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-26
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22158-19 Viên 4800 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35617-22 Viên 3940 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35616-22 Viên 6100 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35617-22 Viên 3940 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35616-22 Viên 6100 2026-06-26
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
500110078123 Viên 8370 2026-06-26
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3.500 IU + 6.000 IU + 1mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
25893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110300300 Lọ 36990 2026-06-26
IHYBES 300
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110145124 Viên 585 2026-06-26
IMALUK 400
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114442123 Viên 29200 2026-06-26
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35939-22 Viên 15680 2026-06-26
IMIDAGI 5
Imidapril hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110702124 Viên 665 2026-06-26
IMMUNOHBs 180IU/ml
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
180IU/ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
262500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kedrion S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
QLSP-0754-13 Lọ 1750000 2026-06-26
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
Hàm lượng / Dạng
2,5g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
900410090023 Chai 3800000 2026-06-26
Ibuprofen 200mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21201-14 Viên 600 2026-06-26
Idam 500
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114261424 Viên 98000 2026-06-26
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-26
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-06-26
Idrona 30
Pamidronat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114527724 Lọ 630000 2026-06-26
Ifivab 7,5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110210400 Viên 1155 2026-06-26
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
Hàm lượng / Dạng
20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-26
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-394-22 Viên 11480 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-395-22 Viên 44880 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
385114010625 Viên 42450 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-395-22 Viên 42450 2026-06-26
Imdur
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16127-13 Viên 6433 2026-06-26
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
37170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
VD-18963-13 Gói 3717 2026-06-26
Imefed 250mg/31,25mg.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
Hàm lượng / Dạng
31,25mg + 250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110320100 Gói 7399 2026-06-26
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893110617324 viên 2489 2026-06-26
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
120000 viên
Thành tiền
298680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893110617324 viên 2489 2026-06-26
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-06-26
ImmunoRHO
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
300mcg (1500UI) · Tiêm bắp
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.ACơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.ACơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800410090223 Lọ 3758000 2026-06-26
Imodium
Loperamide hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
560100184823 Viên 2750 2026-06-26
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110207525 Viên 1338 2026-06-26
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg (tương đương 400IU) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
894110795224 Viên 2050 2026-06-26
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300100444423 Lọ 68000 2026-06-26
Inosert-50
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
IPCA Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16286-13 Viên 943 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.