Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8801–8850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-06-26
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-06-26
Iopamiro
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml, 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18197-14 Chai 462000 2026-06-26
Irbesartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35515-21 Viên 333 2026-06-26
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21669-19 Viên 558548 2026-06-26
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
499114520024 Viên 558548 2026-06-26
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114071323 Lọ 372800 2026-06-26
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114071423 Lọ 173800 2026-06-26
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23147-22 Viên 2450 2026-06-26
Itamecardi 25
Nicardipin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
25mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110582424 Ống 180000 2026-06-26
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110167623 Ống 84000 2026-06-26
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110167623 Ống 102000 2026-06-26
Itopagi
Itoprid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110015700 Viên 620 2026-06-26
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110003825 Viên 13450 2026-06-26
Ivabradin 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110065625 Viên 890 2026-06-26
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110149424 Viên 5250 2026-06-26
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880110409323 Chai 55545 2026-06-26
Jadenu 360mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sandoz S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594110969524 Viên 377530 2026-06-26
Jadesinox 250
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110292325 Viên 8001 2026-06-26
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
001110999524 Viên 10643 2026-06-26
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
001110999324 Viên 10643 2026-06-26
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
001110999424 Viên 10643 2026-06-26
Januvia 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20316-17 Viên 17311 2026-06-26
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20317-17 Viên 17311 2026-06-26
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-606-17 Viên 26533 2026-06-26
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-26
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34547-20 Viên 80000 2026-06-26
Jewell
Mirtazapine
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110882824 Viên 1445 2026-06-26
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17991-14 Viên 2700 2026-06-26
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam...... · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19951-16 Túi 650000 2026-06-26
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115886324 Viên 842 2026-06-26
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-33461-19 Viên 148 2026-06-26
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110375223 Ống 1890 2026-06-26
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-25325-16 Ống 859 2026-06-26
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg, 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110272824 Viên 880 2026-06-26
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
48636000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
499110080823 Lọ 32424 2026-06-26
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110453223 Viên 610 2026-06-26
Kefcin 250
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
8000 viên
Thành tiền
23120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-26
Keppra
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Pharma SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18676-15 Viên 15470 2026-06-26
Keppra
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Pharma SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22526-20 Viên 7967 2026-06-26
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
20076000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-06-26
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
26.2024.P.24.1 Lọ 65360 2026-06-26
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-26
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen 1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35846-22 Viên 987 2026-06-26
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23267-22 Viên 5420 2026-06-26
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-22473-15 Viên 1950 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
575000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
899110399323 Lọ 103140 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.