Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8851–8900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Klacid 250mg
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21357-18 Viên 18000 2026-06-26
Klacid Forte
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21160-18 Viên 35926 2026-06-26
Klacid MR
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21161-18 Viên 36375 2026-06-26
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
4000 gói
Thành tiền
22000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110202600 gói 5500 2026-06-26
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
640114769624 Viên 6200 2026-06-26
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18678-15 Viên 21410 2026-06-26
Kydheamo - 2A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
Hàm lượng / Dạng
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-28707-18 Can 131880 2026-06-26
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
84g/ 1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-29307-18 Can 144900 2026-06-26
Kẽm Oxyd 10%
Kẽm oxid
Hàm lượng / Dạng
10% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893100168825 Tuýp 12000 2026-06-26
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
Hàm lượng / Dạng
0,5g/5g tuýp 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-19083-13 Tuýp 11500 2026-06-26
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2024.3428.1 Lọ 1170000 2026-06-26
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2024.3428.2 Lọ 800000 2026-06-26
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118323 Chai 6851 2026-06-26
LETROZSUN
Letrozole
Hàm lượng / Dạng
2.5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114033823 Viên 8300 2026-06-26
LIPAGIM 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110381224 Viên 390 2026-06-26
LISONORM
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22644-20 Viên 6100 2026-06-26
LUGTILS
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-22797-15 Viên 510 2026-06-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
57680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893400251223 Viên 1442 2026-06-26
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. Z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
590110425823 Viên 6363 2026-06-26
Lacipil 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19170-15 Viên 6826 2026-06-26
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
8652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110238824 Viên 2163 2026-06-26
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa sodium lactate ( dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) 0,310g;Potasium Chlorid 0,030g;Calcium chloride dihydrate 0,02g; Sodium chloride 0,600g; chai 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22250-19 Chai 19800 2026-06-26
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21953-14 Chai 10437 2026-06-26
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21058-14 Viên 3500 2026-06-26
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110103623 Viên 4500 2026-06-26
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4690000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110939624 Viên 2345 2026-06-26
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-26
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ 1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-26
Lenalidomide Capsules 25mg
Lenalidomide
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114440823 Viên 9800 2026-06-26
Lenangio 10
Lenalidomid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114972224 Viên 23157 2026-06-26
Lenangio 5
Lenalidomid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114972424 Viên 16690 2026-06-26
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110040323 Viên 2350 2026-06-26
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-22741-15 Viên 1450 2026-06-26
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383100781724 Viên 4500 2026-06-26
Levetiracetam - AFT
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 300ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.- Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. (CSSX:Greece, XX: Greece)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22765-21 Chai 1029000 2026-06-26
Levetral
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110068300 Viên 6500 2026-06-26
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100264623 Viên 290 2026-06-26
Levodopa Plus DWP 200mg/50 mg
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110220623 Viên 2982 2026-06-26
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
53770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893115155823 Lọ 14150 2026-06-26
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115630224 Ống 14050 2026-06-26
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
9845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893115155923 Lọ 17900 2026-06-26
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115055523 Chai 155000 2026-06-26
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18523-14 Túi 240000 2026-06-26
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34694-20 Viên 1085 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110141723 Viên 1102 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23234-22 Viên 1448 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110144123 Viên 992 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-26
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
599110011924 Lọ 159000 2026-06-26
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-23764-15 ống 500 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.