Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 9301–9350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
RELIPOREX 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
890410176300 | Bơm tiêm | 191886 | 2026-06-26 |
|
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-15599-12 | Viên | 1090 | 2026-06-26 |
|
ROBAZEF FORT
Paracetamol + methocarbamol
|
893110368125 | Viên | 1176 | 2026-06-26 |
|
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
|
VD-35672-22 | Viên | 396 | 2026-06-26 |
|
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
|
893110229923 | Lọ | 112000 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 2940 | 2026-06-26 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 16200 | 2026-06-26 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
|
VD-35745-22 | Viên | 945 | 2026-06-26 |
|
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
|
VN-23268-22 | Viên | 3990 | 2026-06-26 |
|
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
|
VN-22635-20 | Viên | 47985 | 2026-06-26 |
|
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
|
VD-36246-22 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
QLSP-821-14 | Bơm tiêm | 229355 | 2026-06-26 |
|
Redivec
Imatinib
|
VN3-122-19 | Viên | 6713 | 2026-06-26 |
|
Redlip 145
Fenofibrate
|
890110034725 | Viên | 5830 | 2026-06-26 |
|
Relaxven-Plus
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2770 | 2026-06-26 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
VN-9825-10 | Viên | 3100 | 2026-06-26 |
|
Remeclar 250
Clarithromycin
|
529110769724 | Viên | 8200 | 2026-06-26 |
|
Remeron 30
Mirtazapine
|
500110036225 | Viên | 17626 | 2026-06-26 |
|
Remeron 30
Mirtazapine
|
VN-22437-19 | Viên | 17626 | 2026-06-26 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-06-26 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
|
VD-36011-22 | Viên | 681 | 2026-06-26 |
|
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
|
893110212100 | Lọ | 185000 | 2026-06-26 |
|
Respiwel 1
Risperidon
|
890110983424 | Viên | 1060 | 2026-06-26 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
VN-21663-19 | Ống | 17906 | 2026-06-26 |
|
Reumokam
Meloxicam
|
482110442823 | Ống | 18450 | 2026-06-26 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
|
840110351324 | Viên | 311025 | 2026-06-26 |
|
Rheumax
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
|
TCT-00348-25 | Gói | 4880 | 2026-06-26 |
|
Rianam
Acid amin*
|
893110224023 | Chai | 110000 | 2026-06-26 |
|
Rileptid
Risperidone
|
VN-16749-13 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
Rileptid
Risperidon
|
VN-16750-13 | Viên | 4000 | 2026-06-26 |
|
Ringer's Acetate
Ringer lactat
|
893110056323 | Túi | 19800 | 2026-06-26 |
|
Ringer's Lactate
Ringer lactat
|
VD-36022-22 | Túi | 20000 | 2026-06-26 |
|
Risdontab 2
Risperidon
|
VD-31523-19 | Viên | 2415 | 2026-06-26 |
|
Risperdal
Risperidone
|
VN-18914-15 | Viên | 20049 | 2026-06-26 |
|
Risperdal
Risperidone
|
VN-19987-16 | Viên | 10896 | 2026-06-26 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 16800 | 2026-06-26 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16300 | 2026-06-26 |
|
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
|
893110236724 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
|
VN-22641-20 | Viên | 4375 | 2026-06-26 |
|
Rivaxored 20
Rivaroxaban
|
VN-22643-20 | Viên | 5582 | 2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 13800625 | 2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 4352063 | 2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 4056745 | 2026-06-26 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
|
893110234025 | Viên | 2142 | 2026-06-26 |
|
Rocalcic 100
Calcitonin
|
VN-20613-17 | Ống | 90000 | 2026-06-26 |
|
Rocalcic 50
Calcitonin
|
400110074323 | Ống | 65000 | 2026-06-26 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-06-26 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 43500 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.