|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml, 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22745-21 |
10mg/ml, 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD3-195-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
0
|
1700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
3000
|
1700
|
5100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82128
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82191
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82135
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82138
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82133
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82127
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82124
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82130
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82121
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82033
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82123
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 24588000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
12000
|
2049
|
24588000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82128
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82191
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82135
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82138
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82133
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82127
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82124
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82130
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82121
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82123
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82033
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rycardon
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22391-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
4935
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
411249
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
390
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |