Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:07
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 9351–9400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-26
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD3-195-22 Viên 13500 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82129
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82136
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82119
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82125
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82128
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82191
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82135
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82138
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82133
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82127
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82124
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82130
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82121
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82033
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82123
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82126
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82131
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82132
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82189
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
24588000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82129
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82136
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82119
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82125
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82128
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82191
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82135
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82138
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82133
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82127
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82124
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82130
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82121
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82123
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82126
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82033
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82131
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82132
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82189
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110076423 Viên 6500 2026-06-26
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22391-19 Viên 4935 2026-06-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-26
Ryzonal
Eperison HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110663724 Viên 390 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.