Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9551–9600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-06-26 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-06-26 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-06-26 |
|
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
|
VN-18734-15 | Viên | 2400 | 2026-06-26 |
|
Pharmaclofen
Baclofen
|
754110018424 | Viên | 2600 | 2026-06-26 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-06-26 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin
|
VN-21311-18 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-06-26 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 315 | 2026-06-26 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
VN-19519-15 | Lọ | 27490 | 2026-06-26 |
|
Phorbe Drops
Vitamin K1
|
893110362224 | Chai | 149000 | 2026-06-26 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-06-26 |
|
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110591924 | Ống | 88200 | 2026-06-26 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
VN-16540-13 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Piperacillin 2 g
Piperacilin
|
893110155524 | Lọ | 69500 | 2026-06-26 |
|
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
|
VD-21955-14 | Chai | 32466 | 2026-06-26 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
|
VN-20311-17 | Tuýp | 100000 | 2026-06-26 |
|
Plavix
Clopidogrel
|
VN-18879-15 | Viên | 54746 | 2026-06-26 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-06-26 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-06-26 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4830 | 2026-06-26 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4830 | 2026-06-26 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410177500 | Ống | 151333 | 2026-06-26 |
|
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
590110166400 | Viên | 53500 | 2026-06-26 |
|
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110747024 | Ống | 15330 | 2026-06-26 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
|
300110076823 | Ống | 5500 | 2026-06-26 |
|
Povidon iod 10%
Povidon Iod
|
VD-21325-14 | Chai | 43050 | 2026-06-26 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 9800 | 2026-06-26 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 9800 | 2026-06-26 |
|
Povidone
Povidon Iod
|
893100041923 | Chai | 4200 | 2026-06-26 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 14500 | 2026-06-26 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-17270-13 | Viên | 30388 | 2026-06-26 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-17271-13 | Viên | 30388 | 2026-06-26 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-16443-13 | Viên | 30388 | 2026-06-26 |
|
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
|
890110768424 | Lọ | 74000 | 2026-06-26 |
|
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
|
890110768424 | Lọ | 79000 | 2026-06-26 |
|
Pramital
Citalopram
|
520110519524 | Viên | 15000 | 2026-06-26 |
|
Pramital
Citalopram
|
VN-21205-18 | Viên | 9899 | 2026-06-26 |
|
Pravastatin DWP 20 mg
Pravastatin natri
|
893110578224 | Viên | 651 | 2026-06-26 |
|
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin natri
|
893110368224 | Viên | 630 | 2026-06-26 |
|
Praverix 500mg
Amoxicilin
|
594110403723 | Viên | 2400 | 2026-06-26 |
|
Prednisolone Blue
Prednisolone
|
893110933324 | Viên | 82 | 2026-06-26 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17600 | 2026-06-26 |
|
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
|
VN-22829-21 | Viên | 8900 | 2026-06-26 |
|
Pregabalin 150
Pregabalin
|
VD-35018-21 | Viên | 545 | 2026-06-26 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
|
890110438423 | Viên | 8400 | 2026-06-26 |
|
Presson
Vasopressin
|
KD.2024.3470.1 | Ống | 1980000 | 2026-06-26 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
VN-21678-19 | Túi | 700000 | 2026-06-26 |
|
Privigen
Immune globulin
|
760410109624 | Ống | 11600000 | 2026-06-26 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-06-26 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.