Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9601–9650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Progermila
Bacillus clausii
|
893400090623 | ống | 5460 | 2026-06-26 |
|
Proges 100
Progesteron
|
VN-22902-21 | Viên | 6300 | 2026-06-26 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-26 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
VN-22057-19 | Viên | 34088 | 2026-06-26 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
VN-22209-19 | Viên | 51130 | 2026-06-26 |
|
Progynova
Estradiol valerat
|
VN-20915-18 | Viên | 3275 | 2026-06-26 |
|
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
|
VN-23223-22 | Viên | 6600 | 2026-06-26 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
VD-24422-16 | Tuýp | 6300 | 2026-06-26 |
|
Propain
Naproxen
|
VN-20710-17 | Viên | 4730 | 2026-06-26 |
|
Propess
Dinoproston
|
VN2-609-17 | Túi | 934500 | 2026-06-26 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
|
893110045423 | Viên | 545 | 2026-06-26 |
|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
|
893110286724 | Viên | 735 | 2026-06-26 |
|
Protopic
Tacrolimus
|
VN-23058-22 | Tuýp | 520000 | 2026-06-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-06-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-06-26 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-06-26 |
|
Pyzacar 50 mg
Losartan Kali
|
VD-26431-17 | Viên | 1120 | 2026-06-26 |
|
Quetiapin 200mg
Quetiapin
|
893110047223 | Viên | 13300 | 2026-06-26 |
|
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
890110422523 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
REDDITUX
Rituximab
|
QLSP-862-15 | Lọ | 9643200 | 2026-06-26 |
|
REDDITUX
Rituximab
|
QLSP-861-15 | Lọ | 2232518 | 2026-06-26 |
|
RELIPOREX 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
890410176300 | Bơm tiêm | 191886 | 2026-06-26 |
|
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-15599-12 | Viên | 1090 | 2026-06-26 |
|
ROBAZEF FORT
Paracetamol + methocarbamol
|
893110368125 | Viên | 1176 | 2026-06-26 |
|
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
|
VD-35672-22 | Viên | 396 | 2026-06-26 |
|
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
|
893110229923 | Lọ | 112000 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-06-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 2940 | 2026-06-26 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 16200 | 2026-06-26 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
|
VD-35745-22 | Viên | 945 | 2026-06-26 |
|
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
|
VN-23268-22 | Viên | 3990 | 2026-06-26 |
|
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
|
VN-22635-20 | Viên | 47985 | 2026-06-26 |
|
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
|
VD-36246-22 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
QLSP-821-14 | Bơm tiêm | 229355 | 2026-06-26 |
|
Redivec
Imatinib
|
VN3-122-19 | Viên | 6713 | 2026-06-26 |
|
Redlip 145
Fenofibrate
|
890110034725 | Viên | 5830 | 2026-06-26 |
|
Relaxven-Plus
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2770 | 2026-06-26 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
VN-9825-10 | Viên | 3100 | 2026-06-26 |
|
Remeclar 250
Clarithromycin
|
529110769724 | Viên | 8200 | 2026-06-26 |
|
Remeron 30
Mirtazapine
|
500110036225 | Viên | 17626 | 2026-06-26 |
|
Remeron 30
Mirtazapine
|
VN-22437-19 | Viên | 17626 | 2026-06-26 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-06-26 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
|
VD-36011-22 | Viên | 681 | 2026-06-26 |
|
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
|
893110212100 | Lọ | 185000 | 2026-06-26 |
|
Respiwel 1
Risperidon
|
890110983424 | Viên | 1060 | 2026-06-26 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
VN-21663-19 | Ống | 17906 | 2026-06-26 |
|
Reumokam
Meloxicam
|
482110442823 | Ống | 18450 | 2026-06-26 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
|
840110351324 | Viên | 311025 | 2026-06-26 |
|
Rheumax
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
|
TCT-00348-25 | Gói | 4880 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.