|
Rianam
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110224023 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
110000
|
110000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Rileptid
Risperidone
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-16749-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rileptid
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-16750-13 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ringer's Acetate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110056323 |
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
19800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ringer's Lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-36022-22 |
Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
20000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Risdontab 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-31523-19 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Risperdal
Risperidone
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Janssen - Cilag S.p.A. (Italy (Ý))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-18914-15 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
20049
|
0
|
N1 |
Janssen - Cilag S.p.A.
Italy (Ý)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Risperdal
Risperidone
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19987-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
10896
|
0
|
N1 |
Janssen Cilag S.P.A.
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
16300
|
0
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110236724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22641-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4375
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rivaxored 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22643-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
5582
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
13800625
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4352063
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4056745
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 32130000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110234025 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2142
|
32130000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Rocalcic 100
Calcitonin
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20613-17 |
100IU/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocalcic 50
Calcitonin
- Hàm lượng / Dạng
- 50I.U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110074323 |
50I.U/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
65000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
140416
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd
Thụy Sỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
43500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml, 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22745-21 |
10mg/ml, 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD3-195-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
0
|
1700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
3000
|
1700
|
5100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82128
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82191
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82135
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82138
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82133
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82127
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82124
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82130
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82121
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82033
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82123
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 24588000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
12000
|
2049
|
24588000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |