Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9701–9750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-26 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 4935 | 2026-06-26 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-06-26 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
|
893110663724 | Viên | 390 | 2026-06-26 |
|
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110063025 | Viên | 1480 | 2026-06-26 |
|
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
|
VN-23136-22 | Viên | 3100 | 2026-06-26 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 110000 | 2026-06-26 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 155000 | 2026-06-26 |
|
SOHARIVA 20
Rivaroxaban
|
893110099000 | Viên | 1250 | 2026-06-26 |
|
SOLDEXBU
Methocarbamol
|
893110292824 | Viên | 5100 | 2026-06-26 |
|
SULPRAGI
Sulpirid
|
893110878024 | Viên | 110 | 2026-06-26 |
|
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
|
890110793224 | Viên | 53000 | 2026-06-26 |
|
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
|
890110793324 | Viên | 22000 | 2026-06-26 |
|
SUNTOPIROL 50
Topiramat
|
890110437323 | Viên | 5370 | 2026-06-26 |
|
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
|
890110415823 | Viên | 6500 | 2026-06-26 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110338324 | Viên | 1540 | 2026-06-26 |
|
SaVi Albendazol 200
Albendazol
|
VD-24850-16 | Viên | 1800 | 2026-06-26 |
|
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
|
893110164724 | Viên | 336 | 2026-06-26 |
|
SaVi Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
|
893110893424 | Viên | 2100 | 2026-06-26 |
|
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
|
893110224300 | Viên | 980 | 2026-06-26 |
|
SaVi Galantamin 8
Galantamin
|
VD-23006-15 | Viên | 11760 | 2026-06-26 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
|
893110371223 | Viên | 2939 | 2026-06-26 |
|
SaVi Mesalazine 500
Mesalamin
|
VD-35552-22 | Viên | 7800 | 2026-06-26 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
|
VD-20248-13 | Viên | 775 | 2026-06-26 |
|
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
|
893110074725 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
|
893110074725 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
|
VD-30498-18 | Viên | 6000 | 2026-06-26 |
|
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
|
893110072100 | Viên | 448 | 2026-06-26 |
|
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
|
893110454523 | Viên | 5900 | 2026-06-26 |
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
|
VD-23008-15 | Viên | 1250 | 2026-06-26 |
|
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
|
893110678724 | Viên | 795 | 2026-06-26 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VD-23010-15 | Viên | 7200 | 2026-06-26 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
|
893110295623 | Viên | 3138 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.