Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9701–9750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82128
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82191
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82135
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82138
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82133
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82127
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82124
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82130
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82121
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82123
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82126
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82033
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82131
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82132
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82189
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110076423 Viên 6500 2026-06-26
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22391-19 Viên 4935 2026-06-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-26
Ryzonal
Eperison HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110663724 Viên 390 2026-06-26
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110063025 Viên 1480 2026-06-26
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23136-22 Viên 3100 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 110000 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 155000 2026-06-26
SOHARIVA 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110099000 Viên 1250 2026-06-26
SOLDEXBU
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110292824 Viên 5100 2026-06-26
SULPRAGI
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110878024 Viên 110 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
125 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110793224 Viên 53000 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
62,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110793324 Viên 22000 2026-06-26
SUNTOPIROL 50
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110437323 Viên 5370 2026-06-26
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110415823 Viên 6500 2026-06-26
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
46200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110338324 Viên 1540 2026-06-26
SaVi Albendazol 200
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-24850-16 Viên 1800 2026-06-26
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110164724 Viên 336 2026-06-26
SaVi Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110893424 Viên 2100 2026-06-26
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110224300 Viên 980 2026-06-26
SaVi Galantamin 8
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-23006-15 Viên 11760 2026-06-26
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
88170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110371223 Viên 2939 2026-06-26
SaVi Mesalazine 500
Mesalamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35552-22 Viên 7800 2026-06-26
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-20248-13 Viên 775 2026-06-26
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110074725 Viên 3300 2026-06-26
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110074725 Viên 3300 2026-06-26
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-30498-18 Viên 6000 2026-06-26
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110072100 Viên 448 2026-06-26
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110454523 Viên 5900 2026-06-26
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-23008-15 Viên 1250 2026-06-26
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110678724 Viên 795 2026-06-26
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-23010-15 Viên 7200 2026-06-26
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110295623 Viên 3138 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.