Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9901–9950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
TOPEZONIS 50
Tolperison hydroclorid
|
893110589124 | Viên | 700 | 2026-06-26 |
|
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-8-17 | Viên | 11130 | 2026-06-26 |
|
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-9-17 | Viên | 11130 | 2026-06-26 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-10-17 | Viên | 8557 | 2026-06-26 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-06-26 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
499110520624 | Viên | 121428 | 2026-06-26 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
VN-20694-17 | Viên | 157142 | 2026-06-26 |
|
Tabarex-160
Valsartan
|
893110883524 | Viên | 3095 | 2026-06-26 |
|
Tabised 110
Dabigatran
|
VD-35210-21 | Viên | 28000 | 2026-06-26 |
|
Taceedo-80
Docetaxel
|
890114532924 | Lọ | 630000 | 2026-06-26 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
|
893110232723 | Tuýp | 25800 | 2026-06-26 |
|
Tadarix 5mg
Ivabradin
|
840110181500 | Viên | 4599 | 2026-06-26 |
|
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
|
840110181600 | Viên | 6900 | 2026-06-26 |
|
Tamiflu (đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Đ/c: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Oseltamivir
|
VN-22143-19 | Viên | 44877 | 2026-06-26 |
|
Tamiflu (đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Đ/c: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Oseltamivir
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-06-26 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
VN-22534-20 | Viên | 4612 | 2026-06-26 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-06-26 |
|
Tarceva
Erlotinib
|
VN-17940-14 | Viên | 568403 | 2026-06-26 |
|
Tarceva
Erlotinib
|
VN2-582-17 | Viên | 568403 | 2026-06-26 |
|
Tardyferon B9
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VN-16023-12 | Viên | 2849 | 2026-06-26 |
|
Tasigna 200mg
Nilotinib
|
760114124024 | Viên | 241000 | 2026-06-26 |
|
Tasredu
Flavoxat
|
VD-34500-20 | Viên | 2100 | 2026-06-26 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-06-26 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20265-17 | Lọ | 1856170 | 2026-06-26 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20266-17 | Lọ | 6298864 | 2026-06-26 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
|
800110074023 | lọ | 223700 | 2026-06-26 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
|
VD-20673-14 | Lọ | 54390 | 2026-06-26 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-06-26 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10799 | 2026-06-26 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-06-26 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-06-26 |
|
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
|
868115426923 | Lọ | 355000 | 2026-06-26 |
|
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-06-26 |
|
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VN-22152-19 | Viên | 6690 | 2026-06-26 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 172 | 2026-06-26 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
|
383110139523 | Viên | 10380 | 2026-06-26 |
|
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VN-23032-22 | Viên | 15000 | 2026-06-26 |
|
Temodal Capsule
Temozolomide
|
VN-17530-13 | Viên | 2137500 | 2026-06-26 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
|
890114089123 | Viên | 1050000 | 2026-06-26 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
|
890114089123 | Viên | 897750 | 2026-06-26 |
|
Temotero 20
Temozolomid
|
VN3-405-22 | Viên | 222000 | 2026-06-26 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
|
VN2-626-17 | Viên | 1575000 | 2026-06-26 |
|
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
|
893110035324 | Viên | 2495 | 2026-06-26 |
|
Tepirace
Clonidin
|
VD-30352-18 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
|
VD-26000-16 | Viên | 750 | 2026-06-26 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110596124 | Viên | 546 | 2026-06-26 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
893110293325 | Viên | 90000 | 2026-06-26 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293525 | Viên | 125000 | 2026-06-26 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3195 | 2026-06-26 |
|
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
|
VD-35062-21 | Ống | 99000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.