Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9901–9950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
TOPEZONIS 50
Tolperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110589124 Viên 700 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-9-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-26
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
499110520624 Viên 121428 2026-06-26
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20694-17 Viên 157142 2026-06-26
Tabarex-160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110883524 Viên 3095 2026-06-26
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35210-21 Viên 28000 2026-06-26
Taceedo-80
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114532924 Lọ 630000 2026-06-26
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110232723 Tuýp 25800 2026-06-26
Tadarix 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110181500 Viên 4599 2026-06-26
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110181600 Viên 6900 2026-06-26
Tamiflu (đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Đ/c: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22143-19 Viên 44877 2026-06-26
Tamiflu (đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Đ/c: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800110994624 Viên 44877 2026-06-26
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22534-20 Viên 4612 2026-06-26
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110436523 Ống 15600 2026-06-26
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-26
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-582-17 Viên 568403 2026-06-26
Tardyferon B9
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16023-12 Viên 2849 2026-06-26
Tasigna 200mg
Nilotinib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
760114124024 Viên 241000 2026-06-26
Tasredu
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34500-20 Viên 2100 2026-06-26
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-26
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-26
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-26
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800110074023 lọ 223700 2026-06-26
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-20673-14 Lọ 54390 2026-06-26
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17714-14 Viên 5000 2026-06-26
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17335-13 Viên 10799 2026-06-26
Tegretol 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18397-14 Viên 1554 2026-06-26
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-26
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (CSSX và đóng gói:Thổ Nhĩ Kỳ, CSXX lô và kiểm nghiệm: Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868115426923 Lọ 355000 2026-06-26
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
180 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100314023 Viên 8028 2026-06-26
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22152-19 Viên 6690 2026-06-26
Telmisartan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35197-21 Viên 172 2026-06-26
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110139523 Viên 10380 2026-06-26
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.CSXXL: Inbiotech Ltd. (NSX: Spain NXXL: Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23032-22 Viên 15000 2026-06-26
Temodal Capsule
Temozolomide
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-26
Temorel 100 mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114089123 Viên 1050000 2026-06-26
Temorel 100 mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114089123 Viên 897750 2026-06-26
Temotero 20
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-405-22 Viên 222000 2026-06-26
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-26
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110035324 Viên 2495 2026-06-26
Tepirace
Clonidin
Hàm lượng / Dạng
0,15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-30352-18 Viên 3000 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-26000-16 Viên 750 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110596124 Viên 546 2026-06-26
Tgo-20 CAP
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110293325 Viên 90000 2026-06-26
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110293525 Viên 125000 2026-06-26
Thanh phế thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g · Uống
Số lượng
26000 Ống
Thành tiền
83070000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-33790-19 Ống 3195 2026-06-26
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Hàm lượng / Dạng
300mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35062-21 Ống 99000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.