|
Thuốc Ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 41750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
10000
|
4175
|
41750000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 48000 Ống
- Thành tiền
- 627744000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79075
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
48000
|
13078
|
627744000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T79
79075
|
2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
690111338025 |
0,1mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
15000
|
18000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T44
44007
|
2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
690111337925 |
0,5mg/10ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
28000
|
5600000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T44
44007
|
2026-06-26 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 4860000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92000
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1350
|
4860000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2241
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110174124 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 165600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
24000
|
6900
|
165600000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g + 0,1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110155724 |
1,5g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
105000
|
315000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 396000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2400
|
165000
|
396000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35794-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
685000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tinaziwel
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 2436000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110219724 |
100 mg
Uống
|
Viên |
400
|
6090
|
2436000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893100880724 |
10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
43980
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-27054-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39999
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110229925 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-34697-20 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
545
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tonios-0,5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893114594024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
13330
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Topamax
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20301-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Topamax
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20529-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
9809
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 14040 Bút tiêm
- Thành tiền
- 5826600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79075
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
14040
|
415000
|
5826600000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79075
|
2026-06-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
415000
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tractocile
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐGTC&XX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22144-19 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2164858
|
0
|
N1 |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA
CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐGTC&XX: Thụy Sỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893100752824 |
900mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Traflon -500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
650
|
19500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-06-26 |
|
Traglexin
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 3337200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110461725 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2781
|
3337200
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
ống |
0
|
2635
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,750g; 64g; 1,680g; 1,460g; 5,7g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110880824 |
0,750g; 64g; 1,680g; 1,460g; 5,7g
Uống
|
Gói |
0
|
28000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
540410174700 |
150mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
9580000
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S ,Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch, CS lắp ráp, dán nhãn và ĐG thứ cấp:Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
320624
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S ,Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
CSSX: Đan Mạch, CS lắp ráp, dán nhãn và ĐG thứ cấp:Đan Mạch
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893100017600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110883624 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22183-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
8064
|
0
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4708000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
47080
|
4708000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A, Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (CSSX, kiểm soát lô, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Tây Ban Nha, CSXX: Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
7100
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A, Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A.
CSSX, kiểm soát lô, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Tây Ban Nha, CSXX: Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-36062-22 |
80mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
740
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Trà gừng
Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,6g · Uống
- Số lượng
- 3600 Túi 3g
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92000
|
VD-25081-16 |
1,6g
Uống
|
Túi 3g |
3600
|
1000
|
3600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 12198000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11073
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
6420
|
1900
|
12198000
|
N3 |
CTCP dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T11
11073
|
2026-06-26 |
|
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH (Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh); CSXX: Rottendorf Pharma GmbH (Ostenfelder Straβe 51-61 59320 Ennigerloh) (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG: Đức; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110118724 |
10mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N5 |
CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH (Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh); CSXX: Rottendorf Pharma GmbH (Ostenfelder Straβe 51-61 59320 Ennigerloh)
CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG: Đức; CSXX: Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20333-17 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
731000
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
868110427623 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
695000
|
0
|
N2 |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
868110427623 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
686994
|
0
|
N2 |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 216,70mg (tương đương 200mg Pazopanib) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
471114192800 |
216,70mg (tương đương 200mg Pazopanib)
Uống
|
Viên |
0
|
136500
|
0
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
UROKA
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
885110169700 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9200
|
0
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T37
37470
|
2026-06-26 |