Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 9951–10000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc Ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
Hàm lượng / Dạng
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
41750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
48000 Ống
Thành tiền
627744000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
690111338025 Ống 13078 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
18000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
690111338025 Ống 15000 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
5600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
690111337925 Ống 28000 2026-06-26
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
4860000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-26
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110190423 Viên 2241 2026-06-26
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110194200 Viên 1400 2026-06-26
Thysedow 10 mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110174124 Viên 504 2026-06-26
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
165600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VN-9380-09 Viên 6900 2026-06-26
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110155724 Lọ 105000 2026-06-26
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
396000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110155824 Lọ 165000 2026-06-26
Tigemy 50
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35794-22 Lọ 685000 2026-06-26
Tinaziwel
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
2436000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110219724 Viên 6090 2026-06-26
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100880724 Tuýp 43980 2026-06-26
Tinidazol 500
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115271123 Viên 1050 2026-06-26
Tizadyn 100
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-27054-17 Viên 10000 2026-06-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-26
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-06-26
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110229925 Viên 6500 2026-06-26
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34697-20 Viên 545 2026-06-26
Tonios-0,5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114594024 Viên 13330 2026-06-26
Topamax
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20301-17 Viên 5200 2026-06-26
Topamax
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20529-17 Viên 9809 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
14040 Bút tiêm
Thành tiền
5826600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐGTC&XX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-06-26
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100752824 Viên 3000 2026-06-26
Traflon -500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893100112200 Viên 650 2026-06-26
Traglexin
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
3337200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110461725 Viên 2781 2026-06-26
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110485324 ống 2635 2026-06-26
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
0,750g; 64g; 1,680g; 1,460g; 5,7g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110880824 Gói 28000 2026-06-26
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-26
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S ,Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch, CS lắp ráp, dán nhãn và ĐG thứ cấp:Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-26
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100017600 Viên 2200 2026-06-26
Tributel
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110883624 Viên 1500 2026-06-26
Trifungi
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110042300 Viên 2940 2026-06-26
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22183-19 Viên 8064 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4708000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A, Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (CSSX, kiểm soát lô, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Tây Ban Nha, CSXX: Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840114351424 Viên 7100 2026-06-26
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
80mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-36062-22 Viên 740 2026-06-26
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23093-22 Viên 5000 2026-06-26
Trà gừng
Gừng
Hàm lượng / Dạng
1,6g · Uống
Số lượng
3600 Túi 3g
Thành tiền
3600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-25081-16 Túi 3g 1000 2026-06-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
6420 Viên
Thành tiền
12198000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11073
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-26
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH (Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh); CSXX: Rottendorf Pharma GmbH (Ostenfelder Straβe 51-61 59320 Ennigerloh) (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG: Đức; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110118724 Viên 18107 2026-06-26
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-26
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868110427623 Lọ 695000 2026-06-26
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868110427623 Lọ 686994 2026-06-26
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
216,70mg (tương đương 200mg Pazopanib) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
471114192800 Viên 136500 2026-06-26
UROKA
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
885110169700 Viên 9200 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.