Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10351–10400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00216-22 | Gam | 271 | 2026-06-25 |
|
Hòe hoa
Hòe hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | Gram | 252 | 2026-06-25 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
VCT-00017-20 | Gam | 179 | 2026-06-25 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00670-25 | Gram | 621 | 2026-06-25 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00511-24 | Gam | 483 | 2026-06-25 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3717 | 2026-06-25 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-32838-19 | Gói | 9800 | 2026-06-25 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
|
893110073925 | Viên | 2620 | 2026-06-25 |
|
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110293124 | Viên | 4200 | 2026-06-25 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
|
VN-22913-21 | Viên | 12290 | 2026-06-25 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-06-25 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 800 | 2026-06-25 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-06-25 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1997 | 2026-06-25 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-06-25 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-06-25 |
|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
|
VN-23266-22 | Viên | 7200 | 2026-06-25 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
|
VCT-00415-23 | Gram | 378 | 2026-06-25 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gam | 93 | 2026-06-25 |
|
Khương hoàng/ Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00360-23 | Gram | 129 | 2026-06-25 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00671-25 | Gram | 1340 | 2026-06-25 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00222-22 | Gram | 620 | 2026-06-25 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00359-23 | Gram | 119 | 2026-06-25 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gam | 43 | 2026-06-25 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-06-25 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
|
893110270624 | Viên | 1907 | 2026-06-25 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
|
893110270624 | Viên | 1907 | 2026-06-25 |
|
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
|
890114087323 | Viên | 3500 | 2026-06-25 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110141723 | Viên | 1102 | 2026-06-25 |
|
Levothyrox
Levothyroxin natri
|
400110144123 | Viên | 992 | 2026-06-25 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
893110688924 | Ống | 550 | 2026-06-25 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VCT-00459-23 | Gram | 530 | 2026-06-25 |
|
Liên tâm sao qua
Liên tâm
|
05.CBVT/TL/2025 | Gam | 363 | 2026-06-25 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 14700 | 2026-06-25 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00396-23 | Gram | 225 | 2026-06-25 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
CB.DL-00161-23 | Gam | 262 | 2026-06-25 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
|
893110285424 | Viên | 588 | 2026-06-25 |
|
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
|
690410441725 | Bơm tiêm | 68500 | 2026-06-25 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-25 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-25 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
840110307725 | lọ | 41800 | 2026-06-25 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
|
380110964024 | Ống | 16000 | 2026-06-25 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolone
|
893110693624 | Viên | 850 | 2026-06-25 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolone
|
VD-23842-15 | Viên | 850 | 2026-06-25 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-06-25 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400100083323 | Ống | 21000 | 2026-06-25 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-06-25 |
|
Mongor 750
Glucosamin
|
893100316200 | Viên | 4494 | 2026-06-25 |
|
Morphin 30mg
Morphin
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-25 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.