Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10401–10450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
|
VCT-00487-24 | Gam | 441 | 2026-06-25 |
|
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
|
VCT-00419-23 | Gam | 434 | 2026-06-25 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
|
VCT-00398-23 | Gram | 627 | 2026-06-25 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
|
VCT-00115-21 | Gam | 546 | 2026-06-25 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gram | 278 | 2026-06-25 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gam | 199 | 2026-06-25 |
|
Mộc qua
Mộc qua
|
VCT-00340-22 | Gam | 141 | 2026-06-25 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
|
893110627724 | Viên | 1491 | 2026-06-25 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
|
QLSP-920-16 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | 125000 | 2026-06-25 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1320 | 2026-06-25 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
880110015825 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | 110000 | 2026-06-25 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
|
893110426624 | Viên | 450 | 2026-06-25 |
|
Neutasol
Clobetasol propionat
|
893100051824 | Tuýp | 28500 | 2026-06-25 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-25 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
CB.DL-00087-23 | Gam | 56 | 2026-06-25 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
VCT-00065-20 | Gram | 189 | 2026-06-25 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
|
VCT-00443-23 | Gram | 733 | 2026-06-25 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
|
22.CBVT/TL/2025 | Gam | 407 | 2026-06-25 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-20270-17 | Chai | 164700 | 2026-06-25 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-25 |
|
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
|
VD-23875-15 | Viên | 3990 | 2026-06-25 |
|
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
|
893100902024 | Chai | 2500 | 2026-06-25 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 510 | 2026-06-25 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 735 | 2026-06-25 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-24904-16 | Ống | 655 | 2026-06-25 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
|
840115010223 | Túi | 160000 | 2026-06-25 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-06-25 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
|
893110138924 | Ống | 2100 | 2026-06-25 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 9350 | 2026-06-25 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
|
400110022023 | Lọ | 27000 | 2026-06-25 |
|
Parastad Kid
Paracetamol
|
893100462423 | Viên | 1500 | 2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
VN-21913-19 | Lọ | 52000 | 2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
890110034425 | Lọ | 54500 | 2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
890110034425 | Lọ | 52000 | 2026-06-25 |
|
Penresit 1mg
Repaglinid
|
535110339125 | Viên | 3990 | 2026-06-25 |
|
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
|
893110136725 | Gói | 4950 | 2026-06-25 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 735 | 2026-06-25 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
|
893100279900 | Viên | 630 | 2026-06-25 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00169-21 | Gram | 721 | 2026-06-25 |
|
Phục thần
Phục thần
|
VCT-00447-23 | Gram | 368 | 2026-06-25 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-06-25 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
|
893110649024 | Viên | 7950 | 2026-06-25 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
893100316400 | Viên | 3900 | 2026-06-25 |
|
Prednisolon
Prednisolon
|
893110375523 | Viên | 85 | 2026-06-25 |
|
Prednison 20
Prednison
|
893110201700 | Viên | 1995 | 2026-06-25 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
|
893100627224 | Viên | 690 | 2026-06-25 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 779 | 2026-06-25 |
|
Quincef 1g
Cefuroxim
|
893110270725 | Lọ | 38396 | 2026-06-25 |
|
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế nhục
|
CB.DL-00195-23 | Gam | 159 | 2026-06-25 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110037625 | viên | 5481 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.