Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1151–1200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21228-18 Ống 47080 2026-07-03
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
47080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
800110021524 Ống 47080 2026-07-03
Troysar AM
Amlodipin + losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1638000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
VN-23093-22 Viên 5460 2026-07-03
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
26220000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-03
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110160824 Viên 2789 2026-07-03
Uloviz
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
594110414625 Viên 2800 2026-07-03
Uloviz
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22344-19 Viên 2800 2026-07-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-29131-18 Viên 2700 2026-07-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
135000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110393924 Viên 2700 2026-07-03
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml;0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
240 Ống
Thành tiền
3024000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54025
VD-34673-20 Ống 12600 2026-07-03
Vadikiddy
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
913 Tuýp
Thành tiền
22825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-07-03
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
24381000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-03
Vecmid 500mg
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1450 Lọ
Thành tiền
40527500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22663-20 Lọ 27950 2026-07-03
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
417200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-03
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
461230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-03
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
100mg+50mg+50mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
1764000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28111-17 Viên 882 2026-07-03
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
265000 Viên
Thành tiền
26500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110306723 Viên 100 2026-07-03
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
430 Ống
Thành tiền
473000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-21919-14 Ống 1100 2026-07-03
Vinphacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1350 Ống
Thành tiền
2362500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110304823 Ống 1750 2026-07-03
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
126000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110078124 Ống 2100 2026-07-03
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893115305623 Ống 8400 2026-07-03
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
33300 Ống
Thành tiền
19247400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110305923 Ống 578 2026-07-03
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110306023 Viên 94 2026-07-03
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35107
893100421724 Viên 1400 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-20983-18 Lọ 94483 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3400 Lọ
Thành tiền
233478000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
520115009624 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
1380 Lọ
Thành tiền
130386540
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
520115991224 Lọ 94483 2026-07-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-03
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
890114352225 Viên 2000 2026-07-03
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VN2-587-17 Viên 2000 2026-07-03
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
175000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893112265523 Ống 17500 2026-07-03
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
27864 Tuýp
Thành tiền
696321360
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110237123 Tuýp 24990 2026-07-02
AVARINO
Alverin (citrat) + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg;300mg · Uống
Số lượng
97000 Viên
Thành tiền
242500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-02
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1390 Viên
Thành tiền
284950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40149
840114967724 Viên 205000 2026-07-02
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1344900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
539110026123 Lọ 67245 2026-07-02
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
893110150724 Lọ 25000 2026-07-02
Agifuros 20
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
78500 Viên
Thành tiền
19625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110204900 Viên 250 2026-07-02
Agilecox 100
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
326000 Viên
Thành tiền
92910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110255423 Viên 285 2026-07-02
Aginolol 100
Atenolol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
10450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110205200 Viên 950 2026-07-02
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
183500 Viên
Thành tiền
46792500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100163425 Viên 255 2026-07-02
Agitritine 100
Trimebutine maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
29900 Viên
Thành tiền
9568000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110257123 Viên 320 2026-07-02
Agitritine 200
Trimebutine maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
87500 Viên
Thành tiền
50312500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110233925 Viên 575 2026-07-02
Agivitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110467824 Viên 240 2026-07-02
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g · Uống
Số lượng
263800 Gói
Thành tiền
908527200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100066100 Gói 3444 2026-07-02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
33800 Viên
Thành tiền
175320600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110388324 Viên 5187 2026-07-02
Andol S
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 4mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100096923 Viên 966 2026-07-02
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
14300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110257523 Viên 55 2026-07-02
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
38000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110337023 Viên 380 2026-07-02
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
308000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58001
893110202724 Ống 30800 2026-07-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.