|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 47080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
47080
|
47080000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1638000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
5460
|
1638000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T52
52001
|
2026-07-03 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 26220000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1748
|
26220000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2789
|
27890000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Uloviz
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
594110414625 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2800
|
168000000
|
N1 |
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Uloviz
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-22344-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-29131-18 |
10mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110393924 |
10mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2700
|
135000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml;0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 240 Ống
- Thành tiền
- 3024000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54025
|
VD-34673-20 |
10mg/ml;0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
240
|
12600
|
3024000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54025
|
2026-07-03 |
|
Vadikiddy
Miconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 913 Tuýp
- Thành tiền
- 22825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-35641-22 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
913
|
25000
|
22825000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Số lượng
- 180 Chai
- Thành tiền
- 24381000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
180
|
135450
|
24381000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1450 Lọ
- Thành tiền
- 40527500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-22663-20 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1450
|
27950
|
40527500
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 417200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5960
|
417200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 461230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
6589
|
461230000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 2000000 Viên
- Thành tiền
- 1764000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-28111-17 |
100mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
882
|
1764000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 265000 Viên
- Thành tiền
- 26500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
265000
|
100
|
26500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 473000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
430
|
1100
|
473000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1350 Ống
- Thành tiền
- 2362500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110304823 |
1g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1350
|
1750
|
2362500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 126000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
2100
|
126000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
8400
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 33300 Ống
- Thành tiền
- 19247400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
33300
|
578
|
19247400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
150000
|
94
|
14100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35107
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1400
|
56000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35107
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-20983-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
94483
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C'
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3400 Lọ
- Thành tiền
- 233478000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3400
|
68670
|
233478000
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-20141-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1380 Lọ
- Thành tiền
- 130386540
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1380
|
94483
|
130386540
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C'
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 1380000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
TCT-00034-21 |
330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1150
|
1380000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
54000
|
2000
|
108000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
2000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
17500
|
175000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 27864 Tuýp
- Thành tiền
- 696321360
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110237123 |
0,1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
27864
|
24990
|
696321360
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
AVARINO
Alverin (citrat) + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg;300mg · Uống
- Số lượng
- 97000 Viên
- Thành tiền
- 242500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-14740-12 |
60mg;300mg
Uống
|
Viên |
97000
|
2500
|
242500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1390 Viên
- Thành tiền
- 284950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40149
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
1390
|
205000
|
284950000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T40
40149
|
2026-07-02 |
|
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1344900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
539110026123 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
67245
|
1344900
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96145
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-07-02 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 78500 Viên
- Thành tiền
- 19625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
78500
|
250
|
19625000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 326000 Viên
- Thành tiền
- 92910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
326000
|
285
|
92910000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 10450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110205200 |
100mg
Uống
|
Viên |
11000
|
950
|
10450000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 183500 Viên
- Thành tiền
- 46792500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
183500
|
255
|
46792500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agitritine 100
Trimebutine maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 29900 Viên
- Thành tiền
- 9568000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
29900
|
320
|
9568000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agitritine 200
Trimebutine maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 87500 Viên
- Thành tiền
- 50312500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
87500
|
575
|
50312500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
240
|
720000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g · Uống
- Số lượng
- 263800 Gói
- Thành tiền
- 908527200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100066100 |
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g
Uống
|
Gói |
263800
|
3444
|
908527200
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 33800 Viên
- Thành tiền
- 175320600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110388324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
33800
|
5187
|
175320600
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Andol S
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100096923 |
500mg + 4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
966
|
48300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 14300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
260000
|
55
|
14300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 38000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
100
|
380
|
38000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- (40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 308000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
893110202724 |
(40mg + 0,04mg)/4ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
30800
|
308000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-07-02 |