Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1201–1250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
62000 Ống
Thành tiền
48360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
893114603624 Ống 780 2026-07-02
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
1554000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
540110079123 Lọ 310800 2026-07-02
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
1167000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
001110009924 Lọ 116700 2026-07-02
Ba kích
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
87360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00261-22 Gram 728 2026-07-02
Baburol
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
42500 Viên
Thành tiền
12112500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110380824 Viên 285 2026-07-02
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
4684 Tuýp
Thành tiền
453411200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880100989824 Tuýp 96800 2026-07-02
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
150 Bút tiêm
Thành tiền
37050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-07-02
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml; 5ml · Tiêm
Số lượng
7060 Ống
Thành tiền
208270000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22941-21 Ống 29500 2026-07-02
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.200.000 IU · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110034800 Lọ 15000 2026-07-02
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
16463 Tuýp
Thành tiền
2469450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110322124 Tuýp 150000 2026-07-02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500 mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110415724 Viên 9450 2026-07-02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
123600 Viên
Thành tiền
1103130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110809824 Viên 8925 2026-07-02
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
25140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893100198224 Gói 838 2026-07-02
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
25140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100198224 Gói 838 2026-07-02
Bismogi
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110055625 Viên 2450 2026-07-02
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
126380 Viên
Thành tiền
275508400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-18160-12 Viên 2180 2026-07-02
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
500110399623 Ống 12000 2026-07-02
Butocox 500
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
71500 Viên
Thành tiền
100100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110205500 Viên 1400 2026-07-02
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
451500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00150-21 Gram 1806 2026-07-02
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
341250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00399-23 Gram 1365 2026-07-02
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
73500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00117-21 Gram 294 2026-07-02
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
603750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00344-23 Gram 2415 2026-07-02
CALAHASAN 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
382000 Viên
Thành tiền
687600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100285725 Viên 1800 2026-07-02
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
301000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22514-20 Viên 3010 2026-07-02
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
78030 Viên
Thành tiền
65545200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-02
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
44500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00625-25 Gram 178 2026-07-02
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
7050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-32880-19 Gram 235 2026-07-02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-22393-19 Lọ 1813550 2026-07-02
Catioma
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
78000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880100792924 Tuýp 65000 2026-07-02
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
1000 Chai/lọ
Thành tiền
102000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110156200 Chai/lọ 102000 2026-07-02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 200mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
777000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110387624 Lọ 38850 2026-07-02
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100040623 Viên 210 2026-07-02
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110687324 Lọ 66000 2026-07-02
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
88200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110023700 Lọ 44100 2026-07-02
Colpurin 20mg
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
316840 Viên
Thành tiền
412525680
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD3-200-22 Viên 1302 2026-07-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
148980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893110617124 Viên 2483 2026-07-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
148980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893110617124 Viên 2483 2026-07-02
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
447090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-02
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
Hàm lượng / Dạng
2g/20g · Dùng ngoài
Số lượng
43 Tuýp
Thành tiền
1032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100095024 Tuýp 24000 2026-07-02
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
387450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00346-23 Gram 2583 2026-07-02
Cát căn
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
18000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31861-19 Gram 120 2026-07-02
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
636000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00061-20 Gram 2544 2026-07-02
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31169-18 Gram 280 2026-07-02
Cẩu tích
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
22050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
13.CBTC/DLHNGMP/2026 Gram 147 2026-07-02
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00152-21 Gram 168 2026-07-02
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110285525 viên 3300 2026-07-02
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
85000 Ống
Thành tiền
467500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893400090523 Ống 5500 2026-07-02
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg/ 5ml; 100ml · Uống
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1320000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110599324 Lọ 132000 2026-07-02
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893112683724 Ống 8000 2026-07-02
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35356-21 Viên 525 2026-07-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.