|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
259000
|
7770000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ
Germany
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 1076250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
Gram |
250000
|
4305
|
1076250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 3610000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/ 5ml
Uống
|
Ống |
500
|
7220
|
3610000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110251800 |
6mg
Uống
|
Viên |
0
|
9800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-02 |
|
Ecingel
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Bôi
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110056424 |
400mg
Bôi
|
Tuýp |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Emfoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 33200 Viên
- Thành tiền
- 112548000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-19874-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
33200
|
3390
|
112548000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 165600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15615
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3450
|
165600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15615
|
2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg +25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15615
|
VD-34905-20 |
10 mg +25 mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15615
|
2026-07-02 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg +25 mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15615
|
893110218725 |
10 mg +25 mg
Uống
|
Viên |
26000
|
3500
|
91000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15615
|
2026-07-02 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-23066-22 |
30mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
57750
|
23100000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110035700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
520000
|
312000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 500 Bình
- Thành tiền
- 43150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110083523 |
25mcg; 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
500
|
86300
|
43150000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg Fe + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 63630 Viên
- Thành tiền
- 167028750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
890100046225 |
100mg Fe + 0,35mg
Uống
|
Viên |
63630
|
2625
|
167028750
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Fellaini
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 188600 Viên
- Thành tiền
- 3206200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110157224 |
25mg
Uống
|
Viên |
188600
|
17000
|
3206200000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg Fe + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 25600 Viên
- Thành tiền
- 133120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-35894-22 |
100mg Fe + 0,5mg
Uống
|
Viên |
25600
|
5200
|
133120000
|
N4 |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 11800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-21175-18 |
(19g + 7g)/118ml; 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
200
|
59000
|
11800000
|
N1 |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Số lượng
- 34000 Viên
- Thành tiền
- 66300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100341224 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
34000
|
1950
|
66300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Gabatin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 5% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 30100 Ống
- Thành tiền
- 198479400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110200225 |
5% (w/v)
Uống
|
Ống |
30100
|
6594
|
198479400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1100 Chai
- Thành tiền
- 4895000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100100624 |
0,25% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
1100
|
4450
|
4895000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
125000
|
125000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Số lượng
- 800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 836000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-11857-11 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
800
|
1045000
|
836000000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 84500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
26000
|
3250
|
84500000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 2352150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40149
|
880410196425 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
450
|
5227000
|
2352150000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T40
40149
|
2026-07-02 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 670 Lọ
- Thành tiền
- 10202090000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40149
|
880410196525 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
670
|
15227000
|
10202090000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T40
40149
|
2026-07-02 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 290640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95003
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
8000
|
36330
|
290640000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95003
|
2026-07-02 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 1811250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00174-21 |
Uống
|
Gram |
150000
|
12075
|
1811250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-33323-19 |
Uống
|
Gram |
250000
|
1932
|
483000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
198000
|
19800000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 356160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
178080
|
356160000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-07-02 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 1420 Ống
- Thành tiền
- 49489840
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1420
|
34852
|
49489840
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-33326-19 |
Uống
|
Gram |
50000
|
1365
|
68250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-33321-19 |
Uống
|
Gram |
100000
|
336
|
33600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 75500 Viên
- Thành tiền
- 261985000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110004600 |
300mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
75500
|
3470
|
261985000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 18375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3675
|
18375000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 112970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19383-13 |
400mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1738
|
112970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 34125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
5000
|
6825
|
34125000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Imidagi 10
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110206300 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1400
|
140000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 54500 Viên
- Thành tiền
- 543637500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110354024 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
54500
|
9975
|
543637500
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1348 Lọ
- Thành tiền
- 222420000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1348
|
165000
|
222420000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110114325 |
300mg
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
29000
|
58000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 32840 Viên
- Thành tiền
- 241374000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110757324 |
100mg
Uống
|
Viên |
32840
|
7350
|
241374000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Kazelaxat
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110616124 |
15g
Uống
|
Gói |
0
|
37950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-02 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 33100 Viên
- Thành tiền
- 176555400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
33100
|
5334
|
176555400
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 435960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00671-25 |
Uống
|
Gram |
30000
|
14532
|
435960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00492-24 |
Uống
|
Gram |
30000
|
630
|
18900000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-31182-18 |
Uống
|
Gram |
150000
|
105
|
15750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gram
- Thành tiền
- 144900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00359-23 |
Uống
|
Gram |
300000
|
483
|
144900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 140400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1950
|
140400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |