Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1301–1350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lampine 2
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
41000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110161024 Viên 2500 2026-07-02
Lampine 4
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
32500 Viên
Thành tiền
82875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110672324 Viên 2550 2026-07-02
Lifecita 800 DT.
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
121758000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110631624 Viên 4683 2026-07-02
Liên kiều
Liên kiều
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
2157750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00223-22 Gram 43155 2026-07-02
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gram
Thành tiền
193200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00362-23 Gram 966 2026-07-02
Liên tâm
Liên tâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
6720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
05.CBVT/TL/2025 Gram 336 2026-07-02
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gram
Thành tiền
579600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00396-23 Gram 2898 2026-07-02
Lopigim 300
Gemfibrozil
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110430824 Viên 910 2026-07-02
Lucidel 75mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
70250 Viên
Thành tiền
386375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23189-22 Viên 5500 2026-07-02
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
73500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
CB.DL-00370-25 Gram 735 2026-07-02
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
123000 Viên
Thành tiền
154980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34036-20 Viên 1260 2026-07-02
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
135mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
11067000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110285524 Viên 651 2026-07-02
Mebufen 750
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
885000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110891024 Viên 8850 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3690000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3690000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893110270123 Viên 738 2026-07-02
Miticilux Eff
Citrullin malat
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
161250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100463823 Gói 6450 2026-07-02
Molintop 100
Minocyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
62100 Viên
Thành tiền
807300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110114700 Viên 13000 2026-07-02
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
223125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893111093823 Ống 8925 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
SP3-1222-21 Lọ 15983002 2026-07-02
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
438 Lọ
Thành tiền
1916512800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
SP3-1221-21 Lọ 4375600 2026-07-02
Mạch môn
Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
5250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00170-21 Gram 525 2026-07-02
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
10050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31892-19 Gram 335 2026-07-02
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
183960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00398-23 Gram 6132 2026-07-02
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
7560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
CB.DL-00350-25 Gram 252 2026-07-02
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
468000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-02
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
46680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-21691-19 Viên 778 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110145825 Viên 2000 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
24500 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23374-15 Viên 2000 2026-07-02
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
1170 Lọ
Thành tiền
103660830
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110387924 Lọ 88599 2026-07-02
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31895-19 Gram 400 2026-07-02
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
299250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00485-24 Gram 1995 2026-07-02
Nhân trần
Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
5100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31897-19 Gram 102 2026-07-02
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
114450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-33547-19 Gram 763 2026-07-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
300110029523 Ống 125000 2026-07-02
Nystatab
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
500.000UI · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110356723 Viên 920 2026-07-02
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
61425000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Trong nước (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04007
893110094623 Viên 2457 2026-07-02
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
1110 Chai
Thành tiền
46620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22154-19 Chai 42000 2026-07-02
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
14300 Viên
Thành tiền
35750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110883224 Viên 2500 2026-07-02
Opecalcium chew
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
1.250mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
216000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34578-20 Viên 1800 2026-07-02
Otibone 1000
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
98500 Gói
Thành tiền
394000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100101124 Gói 4000 2026-07-02
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
53500 Ống/gói
Thành tiền
234865000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100109625 Ống/gói 4390 2026-07-02
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
187600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110397925 Viên 2800 2026-07-02
PRELYNCA
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
198750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23088-22 Viên 7950 2026-07-02
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg + 400mg · Uống
Số lượng
163100 Viên
Thành tiền
570850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việ Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110152300 Viên 3500 2026-07-02
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg + 5 mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
163800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP INTER (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110158900 Viên 6300 2026-07-02
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
6000750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00169-21 Gram 40005 2026-07-02
Pinclos Plus Tablet
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 75mg · Uống
Số lượng
7850 Viên
Thành tiền
25512500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
894110328425 Viên 3250 2026-07-02
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
3600 ống
Thành tiền
547200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590410177500 ống 152000 2026-07-02
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
195000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110317624 Viên 6500 2026-07-02
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
4000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-35528-21 Gram 80 2026-07-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.