Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1301–1350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Lampine 2
Lacidipin
|
893110161024 | Viên | 2500 | 2026-07-02 |
|
Lampine 4
Lacidipin
|
893110672324 | Viên | 2550 | 2026-07-02 |
|
Lifecita 800 DT.
Piracetam
|
893110631624 | Viên | 4683 | 2026-07-02 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VCT-00223-22 | Gram | 43155 | 2026-07-02 |
|
Liên nhục
Liên nhục
|
VCT-00362-23 | Gram | 966 | 2026-07-02 |
|
Liên tâm
Liên tâm
|
05.CBVT/TL/2025 | Gram | 336 | 2026-07-02 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00396-23 | Gram | 2898 | 2026-07-02 |
|
Lopigim 300
Gemfibrozil
|
893110430824 | Viên | 910 | 2026-07-02 |
|
Lucidel 75mg
Irbesartan
|
VN-23189-22 | Viên | 5500 | 2026-07-02 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
CB.DL-00370-25 | Gram | 735 | 2026-07-02 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VD-34036-20 | Viên | 1260 | 2026-07-02 |
|
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
|
893110285524 | Viên | 651 | 2026-07-02 |
|
Mebufen 750
Nabumeton
|
893110891024 | Viên | 8850 | 2026-07-02 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
|
893110270123 | Viên | 738 | 2026-07-02 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
|
893110270123 | Viên | 738 | 2026-07-02 |
|
Miticilux Eff
Citrullin malat
|
893100463823 | Gói | 6450 | 2026-07-02 |
|
Molintop 100
Minocyclin
|
893110114700 | Viên | 13000 | 2026-07-02 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-02 |
|
Mvasi
Bevacizumab
|
SP3-1222-21 | Lọ | 15983002 | 2026-07-02 |
|
Mvasi
Bevacizumab
|
SP3-1221-21 | Lọ | 4375600 | 2026-07-02 |
|
Mạch môn
Mạch môn
|
VCT-00170-21 | Gram | 525 | 2026-07-02 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | Gram | 335 | 2026-07-02 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
|
VCT-00398-23 | Gram | 6132 | 2026-07-02 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
CB.DL-00350-25 | Gram | 252 | 2026-07-02 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6500 | 2026-07-02 |
|
NUCOXIA 60
Etoricoxib
|
VN-21691-19 | Viên | 778 | 2026-07-02 |
|
Nazinc
Kẽm gluconat
|
893110145825 | Viên | 2000 | 2026-07-02 |
|
Nazinc
Kẽm gluconat
|
VD-23374-15 | Viên | 2000 | 2026-07-02 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110387924 | Lọ | 88599 | 2026-07-02 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
|
VD-31895-19 | Gram | 400 | 2026-07-02 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
VCT-00485-24 | Gram | 1995 | 2026-07-02 |
|
Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | Gram | 102 | 2026-07-02 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
VD-33547-19 | Gram | 763 | 2026-07-02 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-07-02 |
|
Nystatab
Nystatin
|
893110356723 | Viên | 920 | 2026-07-02 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2457 | 2026-07-02 |
|
Olesom
Ambroxol
|
VN-22154-19 | Chai | 42000 | 2026-07-02 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-07-02 |
|
Opecalcium chew
Calci carbonat
|
VD-34578-20 | Viên | 1800 | 2026-07-02 |
|
Otibone 1000
Glucosamin
|
893100101124 | Gói | 4000 | 2026-07-02 |
|
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100109625 | Ống/gói | 4390 | 2026-07-02 |
|
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
|
893110397925 | Viên | 2800 | 2026-07-02 |
|
PRELYNCA
Pregabalin
|
VN-23088-22 | Viên | 7950 | 2026-07-02 |
|
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
|
893110152300 | Viên | 3500 | 2026-07-02 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 6300 | 2026-07-02 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00169-21 | Gram | 40005 | 2026-07-02 |
|
Pinclos Plus Tablet
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
894110328425 | Viên | 3250 | 2026-07-02 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | ống | 152000 | 2026-07-02 |
|
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
|
893110317624 | Viên | 6500 | 2026-07-02 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VD-35528-21 | Gram | 80 | 2026-07-02 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.