Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1351–1400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
CB.DL-00371-25 Gram 210 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
16 Lọ
Thành tiền
35327360
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-07-02
REDDITUX
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
235 Lọ
Thành tiền
2241224375
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
147000 Viên
Thành tiền
837900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110038725 Viên 5700 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
8330 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30010
890110038725 Viên 6000 2026-07-02
Rianam
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110224023 Chai 110000 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1467 Lọ
Thành tiền
16803779373
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
383410647124 Lọ 11454519 2026-07-02
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1245 Lọ
Thành tiền
4192037010
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
383410647024 Lọ 3367098 2026-07-02
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
169400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110338324 Viên 1540 2026-07-02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
293120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110056623 Viên 4580 2026-07-02
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
45220 Viên
Thành tiền
180880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110164824 Viên 4000 2026-07-02
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg Fe + 0,5mg · Uống
Số lượng
51200 Viên
Thành tiền
215040000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
890100022224 Viên 4200 2026-07-02
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
2600 Lọ
Thành tiền
145600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100609724 Lọ 56000 2026-07-02
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
185600 Viên
Thành tiền
222720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110352423 Viên 1200 2026-07-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
230000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590410647424 Lọ 115000 2026-07-02
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
115000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590410091723 Lọ 115000 2026-07-02
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
1320 Viên
Thành tiền
2550240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
599112027923 Viên 1932 2026-07-02
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
8108 Viên
Thành tiền
40012980
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-02
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
72450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00410-23 Gram 1449 2026-07-02
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
936000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110451123 Viên 7200 2026-07-02
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam; 3,76g · Uống
Số lượng
60 Gói
Thành tiền
244920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-02
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, chai 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
690110784224 Chai 10000 2026-07-02
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2660 Viên
Thành tiền
611534000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
890114192000 Viên 229900 2026-07-02
Spas-agi 60
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
93500 Viên
Thành tiền
39270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110333924 Viên 420 2026-07-02
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
23 Viên
Thành tiền
8280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110296125 Viên 360000 2026-07-02
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
3989 Viên
Thành tiền
1455985000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110296225 Viên 365000 2026-07-02
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35226-21 Viên 441 2026-07-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5600 Túi
Thành tiền
97372800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115615524 Túi 17388 2026-07-02
Suplizinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110246023 Gói 5000 2026-07-02
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
15600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00461-23 Gram 520 2026-07-02
Sơn thù
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
196350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00472-23 Gram 3927 2026-07-02
Sơn tra
Sơn tra
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
10000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-33550-19 Gram 100 2026-07-02
Tam thất
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
3701250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00177-21 Gram 123375 2026-07-02
Tamunix
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
208500 Viên
Thành tiền
938250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
894110444123 Viên 4500 2026-07-02
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
240840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100314023 Viên 8028 2026-07-02
Temorel 100 mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2109 Viên
Thành tiền
1813634550
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
890114089123 Viên 859950 2026-07-02
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
3491250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-33336-19 Gram 13965 2026-07-02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
2700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/China (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46060
690111338025 Ống 18000 2026-07-02
Thăng ma
Thăng ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
19500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00463-23 Gram 650 2026-07-02
Thương truật
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00365-23 Gram 525 2026-07-02
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VD-31193-18 Gram 120 2026-07-02
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
3281250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00364-23 Gram 13125 2026-07-02
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
175000 Gram
Thành tiền
264600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00232-22 Gram 1512 2026-07-02
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110155724 Lọ 105000 2026-07-02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
165000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110155824 Lọ 165000 2026-07-02
Triviphar
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
900mg · Uống
Số lượng
98500 Viên
Thành tiền
778150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100088225 Viên 7900 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
32 Lọ
Thành tiền
63904000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
521 Lọ
Thành tiền
4578027000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880410033126 Lọ 8787000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
3530800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40149
880410033126 Lọ 8827000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
519220000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40149
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.