Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 01:40
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1401–1450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Trạch tả
Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
1023750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00367-23 Gram 20475 2026-07-02
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
16.CBVT/TL/2025 Gram 126 2026-07-02
Táo nhân
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
592200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00156-21 Gram 5922 2026-07-02
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
677250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00411-23 Gram 4515 2026-07-02
Tế tân
Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
607320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00363-23 Gram 20244 2026-07-02
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
876750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00235-22 Gram 17535 2026-07-02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110463224 Viên 1900 2026-07-02
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
306600 Viên
Thành tiền
153300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110287824 Viên 500 2026-07-02
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
111000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100161123 Gói 3700 2026-07-02
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1.250mg + 200UI · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100090025 Viên 1400 2026-07-02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
77000 Viên
Thành tiền
970200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110014924 Viên 12600 2026-07-02
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
4695600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893114113524 Viên 903 2026-07-02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
120700 Viên
Thành tiền
308147100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110008700 Viên 2553 2026-07-02
Vecmid 1gm
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
3300 Lọ
Thành tiền
247170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-07-02
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
44999500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
001115023625 Lọ 89999 2026-07-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
140000 Lọ
Thành tiền
2240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
893110219923 Lọ 16000 2026-07-02
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
2400mg; 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
67300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60012
VD-21859-14 Viên 1346 2026-07-02
Viễn chí
Viễn chí
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
1291500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00370-23 Gram 12915 2026-07-02
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
580000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
400110017425 Viên 58000 2026-07-02
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-02
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
2368000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-02
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
2385000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-02
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gram
Thành tiền
24000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00267-22 Gram 160 2026-07-02
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
76500 Viên
Thành tiền
803250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
520110073523 Viên 10500 2026-07-02
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"/Slovakia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46060
VN-23229-22 Ống 27500 2026-07-02
Zolastyn
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
164420 Viên
Thành tiền
82210000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100538624 Viên 500 2026-07-02
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
975 Lọ
Thành tiền
259008750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo; CSĐG thứ cấp: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
900110782224 Lọ 265650 2026-07-02
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00263-22 Gram 225 2026-07-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
1272600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00250-22 Gram 4242 2026-07-02
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
241500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00349-23 Gram 966 2026-07-02
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
50400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00136-21 Gram 168 2026-07-02
Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
44100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VCT-00166-21 Gram 147 2026-07-02
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic (vitamin C)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml (2% kl/tt); 90ml · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
10140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100275023 Chai 33800 2026-07-01
A.T Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
915000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-24131-16 Gói 915 2026-07-01
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Tuýp
Thành tiền
10540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20%, 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
80986500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100208700 Tuýp 53991 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20%, 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
80986500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
5060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-24705-16 Viên 230 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
5060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110380524 Viên 230 2026-07-01
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%;5g · Dùng ngoài
Số lượng
1600 Tuýp
Thành tiền
6720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-01
AGIMETPRED 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
9225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-28821-18 Viên 615 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1120 Viên
Thành tiền
201600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100333724 Viên 180 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1120 Viên
Thành tiền
201600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-25119-16 Viên 180 2026-07-01
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-14666-11 Viên 270 2026-07-01
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100163425 Viên 270 2026-07-01
AGIROXI 150
Roxithromycin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110430224 Viên 520 2026-07-01
AGIROXI 150
Roxithromycin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-25123-16 Viên 520 2026-07-01
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
516000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-34102-20 Viên 2580 2026-07-01
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
516000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110130925 Viên 2580 2026-07-01
Abevmy - 100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
6 Lọ
Thành tiền
20700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
890410303624 Lọ 3450000 2026-07-01

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.