Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12251–12300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Số lượng
3000 Bình
Thành tiền
484500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Số lượng
2000 Bình
Thành tiền
323000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22022-19 Bình 161500 2026-06-22
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
1710000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
9500000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-22
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg+5600IU · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
274032000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19253-15 Viên 114180 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110921324 Lọ 45000 2026-06-22
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
2760000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
13800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110208525 Lọ 115000 2026-06-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34242-20 Lọ 115000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1564000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
11730000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1440000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
72000 Ống
Thành tiền
2520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-22
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) - 15g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
225225000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bơm tiêm
Thành tiền
1968257000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
600 Bơm tiêm
Thành tiền
1180954200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-06-22
Fyranco
Teicoplanin*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1236000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16479-13 Lọ 412000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,32mg/ml - 10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
460000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
92000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 460000 2026-06-22
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 479000 2026-06-22
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
1mmol/ml X5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
12000 Bơm tiêm
Thành tiền
6552000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
41125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19290-15 Viên 8225 2026-06-22
Galvus
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
41125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110412723 Viên 8225 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
222576000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
445152000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
76797000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539110019923 Lọ 255990 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLĐB-634-17 Viên 50500 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
252500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114115324 Viên 50500 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
308000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
718200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
22000 Gói
Thành tiền
54978000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
116000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
348000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
36000 Bơm tiêm
Thành tiền
2520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
96000 Bơm tiêm
Thành tiền
6720000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
18000 Bơm tiêm
Thành tiền
1710000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
23000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Genlovir
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
485000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114300824 Viên 485000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.