|
Gifbit
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520100348924 |
1500mg
Uống
|
Gói |
4000
|
8500
|
34000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A.
Greece
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+300mg+300mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 44760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-16802-13 |
14mg+300mg+300mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3730
|
44760000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+300mg+300mg · Uống
- Số lượng
- 76000 Viên
- Thành tiền
- 283480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16802-13 |
14mg+300mg+300mg
Uống
|
Viên |
76000
|
3730
|
283480000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 357000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
3000
|
119
|
357000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 714000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
6000
|
119
|
714000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 238000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
2000
|
119
|
238000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 4700 Viên
- Thành tiền
- 559300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
4700
|
119
|
559300
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 35700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
300
|
119
|
35700
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Hàm lượng / Dạng
- (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 72000 Chai
- Thành tiền
- 1224000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110071400 |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
72000
|
17000
|
1224000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Hàm lượng / Dạng
- (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400000 Chai
- Thành tiền
- 6800000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110071400 |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400000
|
17000
|
6800000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 90000 Chai
- Thành tiền
- 782370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110402324 |
10% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
90000
|
8693
|
782370000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 360000 Chai
- Thành tiền
- 3129480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110402324 |
10% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
360000
|
8693
|
3129480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20% - 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 143280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110606724 |
20% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
11940
|
143280000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20% - 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 1432800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110606724 |
20% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
11940
|
1432800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 4940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
988
|
4940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 59280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60000
|
988
|
59280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai thủy tinh
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110238000 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai thủy tinh |
1200
|
24000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 18000 Chai
- Thành tiền
- 121860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110118123 |
5% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
18000
|
6770
|
121860000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Chai
- Thành tiền
- 607200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110238000 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
7590
|
607200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 812400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110118123 |
5% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6770
|
812400000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 420000 Chai
- Thành tiền
- 3187800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110238000 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
420000
|
7590
|
3187800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai thủy tinh
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110238000 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai thủy tinh |
12000
|
24000
|
288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Gludazim
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
VD-35678-22 |
4mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
30000
|
240000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-06-22 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 539500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
500
|
1079
|
539500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,86mg · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 670288500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19154-15 |
0,86mg
Tiêm
|
Lọ |
900
|
744765
|
670288500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,86mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 4468590000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19154-15 |
0,86mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
744765
|
4468590000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 316800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml X45ml
Uống
|
Lọ |
7200
|
44000
|
316800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
- Số lượng
- 25000 Lọ
- Thành tiền
- 1100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml X45ml
Uống
|
Lọ |
25000
|
44000
|
1100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 39690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100265600 |
(10,63g + 3,92g)/66ml
Thụt
|
Lọ |
1000
|
39690
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100265600 |
(10,63g + 3,92g)/66ml
Thụt
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 550 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 3272500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
550
|
5950000
|
3272500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH)
Germany
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 480 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
480
|
2250000
|
1080000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 18000000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
8000
|
2250000
|
18000000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
6000
|
8000
|
48000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
15000
|
8000
|
120000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8000
|
240000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 112100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
22420
|
112100000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 224200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
22420
|
224200000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
600
|
9800
|
5880000
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 78400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
9800
|
78400000
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4480
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |