Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12301–12350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gifbit
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520100348924 Gói 8500 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg+300mg+300mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
44760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg+300mg+300mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
283480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
357000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
714000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
238000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
4700 Viên
Thành tiền
559300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
35700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
72000 Chai
Thành tiền
1224000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
400000 Chai
Thành tiền
6800000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
90000 Chai
Thành tiền
782370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
360000 Chai
Thành tiền
3129480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
143280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
1432800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
59280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Chai thủy tinh
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
18000 Chai
Thành tiền
121860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Chai
Thành tiền
607200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
812400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
420000 Chai
Thành tiền
3187800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai thủy tinh
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Gludazim
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
4mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-06-22
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
539500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35985-22 Viên 1079 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
0,86mg · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
670288500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
0,86mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
4468590000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
316800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
1100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
119070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
550 Bơm tiêm
Thành tiền
3272500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
480 Bơm tiêm
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
8000 Bơm tiêm
Thành tiền
18000000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
112100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
224200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt âm đạo
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt âm đạo
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
78400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.