Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12401–12450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
335200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110226000 Viên 41900 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500IU · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
522780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500IU · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
1742600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21104-18 Ống 13000 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
31200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880100789424 Ống 13000 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
48 Bút tiêm
Thành tiền
287369856
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
215093000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893410324025 Lọ 430186 2026-06-22
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
16250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1062958200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
409000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-06-22
Ilomedin 20
Iloprost
Hàm lượng / Dạng
20mcg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
124740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-22
Imatig
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
414000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110040025 Lọ 690000 2026-06-22
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114355624 Viên 18000 2026-06-22
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-394-22 Viên 12000 2026-06-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
719960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
385114010625 Viên 35998 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3696000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
5544000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
800 Gói
Thành tiền
2956800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1600 Gói
Thành tiền
5913600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
588000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0.001 · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-12548-11 Lọ 68000 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0.001 · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100444423 Lọ 68000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1950000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
230000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
7875000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800110444225 Chai 262500 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
13860000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800110131624 Chai 462000 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
100440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
602640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
71400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
514080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
492000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114402325 Ống 82000 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
693000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
4620000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
670950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6709500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
106430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001110999524 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
53215000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001110999324 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
159645000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001110999424 Viên 10643 2026-06-22
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
23500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110260000 Viên 47000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.