Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12451–12500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110260000 Viên 47000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
41500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
498000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
378000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
756000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
390000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
67500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
67500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110627524 Viên 800 2026-06-22
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110627524 Viên 800 2026-06-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
136000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110375223 Ống 1700 2026-06-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
420000 Ống
Thành tiền
714000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110375223 Ống 1700 2026-06-22
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3570000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BiomedicaSpol.S.r.o (Cộng Hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-22
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
194544000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
499110080823 Lọ 32424 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
2600 Viên
Thành tiền
468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
216000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
49500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-20760-14 Viên 330 2026-06-22
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
79200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-20760-14 Viên 330 2026-06-22
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-22
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-22
Kefcin 250
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
86700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-22
Kefcin 250
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
48000 viên
Thành tiền
138720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-22
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
36000 viên
Thành tiền
202284000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110269623 viên 5619 2026-06-22
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
90000 viên
Thành tiền
505710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110269623 viên 5619 2026-06-22
Keppra
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
541450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Pharma SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18676-15 Viên 15470 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
594110425523 Viên 5334 2026-06-22
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
11360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-22
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
994000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-22
Khouma
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
42624000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-21480-14 Viên 1184 2026-06-22
Khouma
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
532800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-21480-14 Viên 1184 2026-06-22
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,2% - 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
8400 Túi
Thành tiền
966000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-22
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,2% - 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
40000 Túi
Thành tiền
4600000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-22
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml X60ml · Uống
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
742608000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
899110399323 Lọ 103140 2026-06-22
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml X60ml · Uống
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1237680000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
899110399323 Lọ 103140 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.