Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12501–12550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Klacid Forte
Clarithromycin
|
800110981924 | Viên | 35926 | 2026-06-22 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
|
800110982024 | Viên | 36375 | 2026-06-22 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
|
520110020225 | Chai | 198000 | 2026-06-22 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
|
520110020225 | Chai | 198000 | 2026-06-22 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
|
VN-18678-15 | Viên | 21410 | 2026-06-22 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
|
KD.2025.2976.2 | Lọ | 1200000 | 2026-06-22 |
|
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
|
KD.2025.2976.1 | Lọ | 800000 | 2026-06-22 |
|
LENZEST 10
Lenalidomid
|
890114442223 | Viên | 15880 | 2026-06-22 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6420 | 2026-06-22 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6420 | 2026-06-22 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
|
893110103623 | Viên | 5000 | 2026-06-22 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
|
893110103623 | Viên | 5000 | 2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136525 | Gói | 6825 | 2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136525 | Gói | 6825 | 2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136525 | Gói | 6825 | 2026-06-22 |
|
Letrozsun
Letrozol
|
890114033823 | viên | 4758 | 2026-06-22 |
|
Letrozsun
Letrozol
|
890114033823 | viên | 4758 | 2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
|
VN-22960-21 | Ống | 109575 | 2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
|
VN-22960-21 | Ống | 109575 | 2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
|
893115055523 | Chai | 155000 | 2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
|
893115324424 | Lọ | 59500 | 2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
|
893115324424 | Lọ | 59500 | 2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
|
893110264723 | Viên | 3800 | 2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
|
893110264723 | Viên | 3800 | 2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
|
599110011924 | Lọ | 166000 | 2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
|
599110011924 | Lọ | 166000 | 2026-06-22 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
893110689024 | Ống | 4410 | 2026-06-22 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
893110689024 | Ống | 4410 | 2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
893110075824 | Viên | 1200 | 2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
893110075824 | Viên | 1200 | 2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
893110075824 | Viên | 1200 | 2026-06-22 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
|
VN-23162-22 | Túi | 154900 | 2026-06-22 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
|
VN-23162-22 | Túi | 154900 | 2026-06-22 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
|
VN-17205-13 | Viên | 7053 | 2026-06-22 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
|
VN-17205-13 | Viên | 7053 | 2026-06-22 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-06-22 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-06-22 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
|
VN-15471-12 | Tuýp | 65000 | 2026-06-22 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
|
900110782324 | Chai | 100000 | 2026-06-22 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
|
900110782324 | Chai | 100000 | 2026-06-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-06-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-06-22 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-17766-12 | Viên | 3000 | 2026-06-22 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-17766-12 | Viên | 3000 | 2026-06-22 |
|
Lisopress
Lisinopril
|
599110013024 | Viên | 3360 | 2026-06-22 |
|
Lisopress
Lisinopril
|
599110013024 | Viên | 3360 | 2026-06-22 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
|
893100462624 | Viên | 850 | 2026-06-22 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
|
VN-18326-14 | Lọ | 219500 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.