Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12701–12750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
3408000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
756000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110486425 Viên 6300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
27900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
186000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
58316000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
349896000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
233264000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
89250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
150000 Ống
Thành tiền
1338750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
850500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
1701000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
71700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529110030523 Viên 2390 2026-06-22
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
286800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529110030523 Viên 2390 2026-06-22
Munora
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml -50ml · Uống
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
384000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114112524 Chai 3200000 2026-06-22
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
14071991000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001410179700 Lọ 14071991 2026-06-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
773028000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599114068123 Viên 42946 2026-06-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
51535200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599114068123 Viên 42946 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
81600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599110171200 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21061-18 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21061-18 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
170000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599110171200 Viên 3400 2026-06-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
4050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
499110415423 Lọ 67500 2026-06-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
20250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
499110415423 Lọ 67500 2026-06-22
Myozyme
Alglucosidase alfa
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
18417328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539410199025 lọ 18417328 2026-06-22
Myozyme
Alglucosidase alfa
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-H02-1059-17 lọ 18417328 2026-06-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
19586000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110196823 Viên 195860 2026-06-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110196823 Viên 193620 2026-06-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
195860000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110196823 Viên 195860 2026-06-22
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
813600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-06-22
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1356000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-06-22
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
2139000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20713-17 Chai 35650 2026-06-22
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
240000 Chai
Thành tiền
8556000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20713-17 Chai 35650 2026-06-22
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
3675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100064800 Lọ 3675 2026-06-22
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
13230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100064800 Lọ 3675 2026-06-22
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
1935000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114006125 Lọ 1290000 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X500ml · Tiêm truyền
Số lượng
600000 Chai
Thành tiền
3466800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110039623 Chai 5778 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100218900 Lọ 1330 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200000 Chai
Thành tiền
805600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110039623 Chai 4028 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X250ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
158910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110039623 Chai 5297 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000000 Chai
Thành tiền
17334000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110039623 Chai 5778 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
13300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100218900 Lọ 1330 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800000 Chai
Thành tiền
7250400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110039623 Chai 4028 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% X250ml · Tiêm truyền
Số lượng
280000 Chai
Thành tiền
1483160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110039623 Chai 5297 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.