Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 06:18
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12751–12800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893100218900 Lọ 1390 2026-06-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110349523 Ống 2310 2026-06-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110349523 Ống 2310 2026-06-22
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
89750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22164-19 Viên 3590 2026-06-22
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
89750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110032225 Viên 3590 2026-06-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5mg+1,5mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
478752000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110029823 Viên 4987 2026-06-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
5mg+1,5mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
2393760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110029823 Viên 4987 2026-06-22
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
9765000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110447924 Ống 3255 2026-06-22
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
150mg/2ml · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
648000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23088-15 Ống 36000 2026-06-22
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
150mg/2ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
1296000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23088-15 Ống 36000 2026-06-22
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
684000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-22
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
96000 Ống
Thành tiền
5472000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-22
Nelcin 300
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
516000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110172224 Ống 86000 2026-06-22
Nelcin 300
Netilmicin sulfat
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
1290000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110172224 Ống 86000 2026-06-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
324000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
72000 Lọ
Thành tiền
3888000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-22
Neoamiyu
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6,1% X200ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
69754800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16106-13 Túi 116258 2026-06-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
80640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114038600 Ống 2688 2026-06-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
150000 Ống
Thành tiền
403200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114038600 Ống 2688 2026-06-22
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7% X250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
378000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17948-14 Chai 105000 2026-06-22
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7% X250ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17948-14 Chai 105000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Bơm tiêm
Thành tiền
279023500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
24000 Bơm tiêm
Thành tiền
13393128000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
600 Bơm tiêm
Thành tiền
334828200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neurontin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
678960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
15299900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
137699100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
305998000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110002700 Viên 3500 2026-06-22
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
960000 Viên
Thành tiền
3360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471110002700 Viên 3500 2026-06-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4032000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110458024 Viên 672 2026-06-22
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114974124 Viên 149000 2026-06-22
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114974224 Viên 169000 2026-06-22
Nimovac-V
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg /50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
879000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
520110005524 Lọ 586000 2026-06-22
Nimovac-V
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
7032000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110005524 Lọ 586000 2026-06-22
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Ngậm dưới lưỡi
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34179-20 Viên 2200 2026-06-22
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Ngậm dưới lưỡi
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
132000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34179-20 Viên 2200 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.